| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đinh Văn Hiệp | 9B | VLTT-00056 | Vật lý & tuổi trẻ số 152 tháng 04 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 25/04/2026 | 10 |
| 2 | Đoàn Đức Lâm | 9B | VLTT-00057 | Vật lý & tuổi trẻ số 153 tháng 05 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 25/04/2026 | 10 |
| 3 | Đoàn Đức Minh | 9B | STK9-00009 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 25/04/2026 | 10 |
| 4 | Đoàn Mạnh Hùng | 9B | TTT-00012 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/04/2026 | 10 |
| 5 | Đoàn Ngọc Oanh | 9B | VLTT-00058 | Vật lý & tuổi trẻ số 153 tháng 05 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 25/04/2026 | 10 |
| 6 | Đoàn Trung Kiên | 9B | DDPL-00046 | Những chuyện kể về đạo đức Hồ Chí Minh | Tạ Hữu Yên | 25/04/2026 | 10 |
| 7 | Đoàn Việt Bách | 9B | VLTT-00055 | Vật lý & tuổi trẻ số 152 tháng 04 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 25/04/2026 | 10 |
| 8 | Hà Tùng Lâm | 9B | VHTT-00013 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 11 (319) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/04/2026 | 10 |
| 9 | Lê Văn Bảo Nam | 9B | STK9-00010 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 9 tập 2 | Tôn Thân | 25/04/2026 | 10 |
| 10 | Nguyễn Hải Nam | 9B | TTT-00028 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/04/2026 | 10 |
|