| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thành Đạt | 7 A | STKC-00245 | Kho tàng tri thức nhân loại - Kỹ thuật | Vũ Đình Hiển | 16/10/2026 | 7 |
| 2 | Bùi Thành Đạt | 7 A | STKC-00120 | Cõng mình qua những cơn mưa | Nguyễn Thị Việt Nga | 23/10/2026 | 0 |
| 3 | Bùi Văn Thăng | 8 B | TTT-00275 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 164+165 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 4 | Đàm Khánh Ngọc | 6 B | VLTT-00033 | Vật lý & tuổi trẻ số 141 tháng 5 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 5 | Đàm Nhật Long | 8 B | TTT-00320 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 6 | Đàm Thị Khánh Thi | 7 B | TTT-00175 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 152 tháng 10 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 7 | Đàm Thị Khánh Thi | 7 B | STKC-00161 | Tâm lý học giới tính và giáo dục giới tính | Bùi Ngọc Oánh | 23/10/2026 | 0 |
| 8 | Đàm Việt Hà | 6 A | THTT-00005 | Toán học và tuổi trẻ số 441 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 9 | Đặng Kiều Vy | 8 A | STK8-00024 | Kiến thức cơ bản Văn - Tiếng Việt phổ thông cơ sở: lớp 8 | Trần Thị Hoàng Cúc | 02/10/2026 | 21 |
| 10 | Đặng Kiều Vy | 8 A | TTT-00120 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 02 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 11 | Đặng Lan Anh | 8 A | STK8-00013 | Hướng dẫn tự học Toán 8 tập 1 | Nguyễn Văn Lộc | 23/10/2026 | 0 |
| 12 | Đặng Lan Anh | 8 A | TTT-00003 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 13 | Đặng Thành Nhân | 7 A | TVTB-00003 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 46 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 14 | Đặng Thành Nhân | 7 A | STK7-00011 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | Đặng Đức Trọng | 23/10/2026 | 0 |
| 15 | Đặng Thị Thanh Hoa | 8 A | TTT-00135 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 16 | Đặng Thị Thanh Hoa | 8 A | STK8-00041 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức kỹ năng Hóa học 8 | Nguyễn Cương | 16/10/2026 | 7 |
| 17 | Đào Ngô Thảo Ngân | 7 A | TCGD-00005 | Tạp chí Giáo dục số 333 kỳ 1 tháng 5 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 09/10/2026 | 14 |
| 18 | Đào Ngô Thảo Ngân | 7 A | STK7-00007 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức kỹ năng Toán 7: Tập 1 | Tôn Thân | 23/10/2026 | 0 |
| 19 | Đào Yến Nhi | 9 B | TTT-00062 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 09 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 20 | Đào Yến Nhi | 9 B | TBGD-00028 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 128 tháng 04 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 21 | Đinh Bảo Ngọc | 8 A | TTT-00137 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 22 | Đinh Bảo Ngọc | 8 A | STK8-00026 | Ôn tập Ngữ văn 8 | Nguyễn Văn Long | 16/10/2026 | 7 |
| 23 | Đinh Gia Bảo | 7 A | DDPL-00110 | 100 câu nói về dân chủ của Hồ Chí Minh | Nguyễn Khắc Mai | 16/10/2026 | 7 |
| 24 | Đinh Gia Bảo | 7 A | STK7-00024 | Nâng cao ngữ văn THCS | Tạ Đức Hiền | 23/10/2026 | 0 |
| 25 | Đỗ Gia Linh | 6 A | STKC-00004 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán THCS: Số học | Nguyễn Vũ Thanh | 17/10/2026 | 6 |
| 26 | Đỗ Hoàng Hải Ngân | 6 B | STK6-00101 | Các chuyên đề chọn lọc Ngữ văn 6 | Nguyễn Văn Long | 17/10/2026 | 6 |
| 27 | Đỗ Kim Yến | 7 B | DDPL-00018 | Những bí ẩn kỳ thú Trái đất - con người | Phương Trinh | 16/10/2026 | 7 |
| 28 | Đỗ Kim Yến | 7 B | TTT-00116 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 02 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 29 | Đỗ Nguyễn Nhật Vy | 8 A | STKC-00176 | Một khoảng trời văn học | Văn Giá | 23/10/2026 | 0 |
| 30 | Đỗ Nguyễn Nhật Vy | 8 A | STK8-00042 | 250 bài tập Hóa học 8 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | 16/10/2026 | 7 |
| 31 | Đỗ Thành Công | 7 A | TTT-00103 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 01 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 32 | Đỗ Thành Công | 7 A | TTT-00063 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 09 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 33 | Đỗ Thành Đạt | 6 B | STK6-00086 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 6 Tập 2 | Tôn Thân | 17/10/2026 | 6 |
| 34 | Đoàn An Bình | 7 B | STK7-00059 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng Anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 16/10/2026 | 7 |
| 35 | Đoàn An Bình | 7 B | TTT-00118 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 02 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 36 | Đoàn Anh Khoa | 7 B | STK7-00069 | Phương pháp giải Toán 7 theo chủ đề phần Hình học | Phan Doãn Thoại | 16/10/2026 | 7 |
| 37 | Đoàn Anh Minh | 8 A | TTT-00045 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 38 | Đoàn Anh Minh | 8 A | STKC-00180 | Đất rừng phương nam | Đoàn Giỏi | 23/10/2026 | 0 |
| 39 | Đoàn Bảo Ngọc | 9 B | DDPL-00007 | Sự tích Hồ Gươm: Cổ tích Việt Nam hay nhất | Ban biên tập | 10/10/2026 | 13 |
| 40 | Đoàn Bảo Ngọc | 9 B | VHTT-00019 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 3(327) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 41 | Đoàn Bảo Tú | 7 B | STK7-00028 | Câu hỏi và bài tập Địa lý 7 | Trần Trọng Hà | 23/10/2026 | 0 |
| 42 | Đoàn Bảo Tú | 7 B | TTT-00130 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 03 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 21 |
| 43 | Đoàn Đức Hải | 9 B | VLTT-00025 | Vật lý & tuổi trẻ số 137 tháng 1 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 44 | Đoàn Đức Hải | 9 B | STK9-00032 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán Đại số 9 | Trần Thị Vân Anh | 10/10/2026 | 13 |
| 45 | Đoàn Đức Hải | 9 B | STK9-00119 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Lịch sử 9 | Trịnh Tiến Thuận | 17/10/2026 | 6 |
| 46 | Đoàn Đức Sơn | 6 A | STK6-00078 | Nâng cao và phát triển Toán 6 Tập 1 | Vũ Hữu Bình | 17/10/2026 | 6 |
| 47 | Đoàn Dương Phong | 8 B | TTT-00322 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 48 | Đoàn Dương Phong | 8 B | TCGD-00051 | Tạp chí giáo dục số 392 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 09/10/2026 | 14 |
| 49 | Đoàn Gia Bảo | 6 B | STK6-00084 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 6 Tập 1 | Tôn Thân | 17/10/2026 | 6 |
| 50 | Đoàn Gia Huy | 6 B | VHTT-00043 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ số 373 tháng 2 năm 2017 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 17/10/2026 | 6 |
| 51 | Đoàn Gia Long | 6 B | VHTT-00045 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ số 375 tháng 3 năm 2017 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 17/10/2026 | 6 |
| 52 | Đoàn Hải Nam | 7 B | STK7-00029 | Câu hỏi và bài tập Địa lý 7 | Trần Trọng Hà | 09/10/2026 | 14 |
| 53 | Đoàn Hải Nam | 8 B | TTT-00311 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 170 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 54 | Đoàn Hải Nam | 7 B | STKC-00125 | Mảnh trăng non | Nguyễn Kim Huy | 23/10/2026 | 0 |
| 55 | Đoàn Hồng Nhung | 7 A | TTT-00046 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 56 | Đoàn Hồng Nhung | 7 A | VLTT-00021 | Vật lý & tuổi trẻ số 135 tháng 11 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 09/10/2026 | 14 |
| 57 | Đoàn Hương Giang | 7 B | STKC-00282 | Những bài tập hay về thí nghiệm vật lý | V.langue | 16/10/2026 | 7 |
| 58 | Đoàn Hương Giang | 7 B | STK7-00055 | Luyện Nghe - Nói - Đọc - Viết Tiếng Anh lớp 7 Tập 2 | Đại Lợi | 23/10/2026 | 0 |
| 59 | Đoàn Khánh Huyền | 8 A | TTT-00138 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 60 | Đoàn Khánh Huyền | 8 A | STK8-00023 | Một số kiến thức kỹ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 16/10/2026 | 7 |
| 61 | Đoàn Khánh Linh | 8 A | STK8-00027 | Học tốt Ngữ văn 8 | Trần Văn Sáu | 16/10/2026 | 7 |
| 62 | Đoàn Khánh Linh | 8 A | STKC-00178 | Khung cửa chữ: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 23/10/2026 | 0 |
| 63 | Đoàn Mai Phương | 6 A | STK6-00066 | Tuyển tập đề thi Violympic Tiếng Anh 6 - Tập 1 | Đại Lợi | 17/10/2026 | 6 |
| 64 | Đoàn Minh Đức | 6 A | TTT-00031 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 65 | Đoàn Minh Hoàng | 6 A | THTT-00022 | Toán học và tuổi trẻ số 449 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 66 | Đoàn Minh Nhật | 9 A | THTT-00012 | Toán học và tuổi trẻ số 444 tháng 6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 67 | Đoàn Minh Nhật | 9 A | STKC-00052 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 17/10/2026 | 6 |
| 68 | Đoàn Minh Quân | 9 B | STKC-00090 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 17/10/2026 | 6 |
| 69 | Đoàn Minh Quân | 9 B | STKC-00035 | Tổ hợp đề ôn tập Ngữ văn THCS và thi vào lớp 10 | Lưu Đức Hạnh | 17/10/2026 | 6 |
| 70 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | STKC-00103 | Hãy trở thành người thông minh sáng tạo | Lê Nguyên Long | 23/10/2026 | 0 |
| 71 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | STK7-00025 | Để học tốt ngữ văn 7 tập 1 | Vũ Nho | 23/10/2026 | 0 |
| 72 | Đoàn Ngọc Anh | 6 A | VLTT-00017 | Vật lý & tuổi trẻ số 133 tháng 9 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 73 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | STK7-00032 | Bài tập tình huống giáo dục công dân 7 | Vũ Xuân Vinh | 16/10/2026 | 7 |
| 74 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | STKC-00246 | Kho tàng tri thức nhân loại - Kỹ thuật | Vũ Đình Hiển | 16/10/2026 | 7 |
| 75 | Đoàn Ngọc Diệp | 7 A | STK7-00040 | Học tốt Tiếng Anh 7 | Lại Văn Chấm | 16/10/2026 | 7 |
| 76 | Đoàn Ngọc Hà Vy | 6 A | STKC-00184 | Nhật ký Đặng Thùy Trâm | Vương Trí Nhàn | 10/10/2026 | 13 |
| 77 | Đoàn Ngọc Hân | 7 A | DDPL-00112 | Tư tưởng hồ chí minh về giáo dục và đào tạo | Phạm Ngọc Anh | 16/10/2026 | 7 |
| 78 | Đoàn Ngọc Long | 8 A | STK8-00074 | Bài tập nâng cao Vật Lý 8 | Nguyễn Thanh Hải | 16/10/2026 | 7 |
| 79 | Đoàn Ngọc Long | 8 A | STKC-00182 | Thời gian đi chưa hết một trang Kiều | Ngô Viết Dinh | 23/10/2026 | 0 |
| 80 | Đoàn Ngọc Quyền | 7 A | STKC-00070 | Một số vấn đề về phòng học bộ môn | Phạm Văn Nam | 23/10/2026 | 0 |
| 81 | Đoàn Ngọc Quyền | 7 A | STKC-00242 | Kho tàng tri thức nhân loại - Thiên văn học | Nguyễn Việt Long | 01/01/1900 | 46316 |
| 82 | Đoàn Nguyễn Hải An | 9 A | STKC-00018 | Bồi dưỡng hóa học trung học cơ sở | Vũ Anh Tuấn | 17/10/2026 | 6 |
| 83 | Đoàn Nguyễn Hải An | 9 A | STKC-00056 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Hóa học | Phạm Thái An | 17/10/2026 | 6 |
| 84 | Đoàn Nguyễn Hải An | 9 A | DDPL-00003 | Thánh Gióng: Cổ tích Việt Nam hay nhất | Ban biên tập | 10/10/2026 | 13 |
| 85 | Đoàn Nguyễn Thiên Ân | 8 B | STK8-00090 | Giảng dạy bằng thiết bị thí nghiệm trong trường phổ thông như thế nao:Hóa học 8 | Đặng Thị Oanh | 16/10/2026 | 7 |
| 86 | Đoàn Nguyễn Trà My | 8 B | STK8-00088 | Học tốt văn 8:Những bài làm văn chọn lọc lớp 8 | Mai Minh | 16/10/2026 | 7 |
| 87 | Đoàn Nhật Doanh | 7 B | STK7-00066 | Phương pháp giải Toán 7 theo chủ đề phần Đại số | Phan Doãn Thoại | 16/10/2026 | 7 |
| 88 | Đoàn Nhật Doanh | 7 B | STK7-00071 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 7 Tập 2 | Tôn Thân | 23/10/2026 | 0 |
| 89 | Đoàn Nhật Minh | 7 B | STKC-00123 | Ngọn nến | Nguyễn Lam Điền | 23/10/2026 | 0 |
| 90 | Đoàn Phạm Quang Vinh | 6 A | DDPL-00152 | Nhũng bài học đáng giá | Anh Minh | 10/10/2026 | 13 |
| 91 | Đoàn Phong Lâm | 7 A | DDPL-00109 | Truyện kể về các loài hoa | Minh Đức | 16/10/2026 | 7 |
| 92 | Đoàn Phong Lâm | 7 A | STKC-00110 | Mạnh hơn 113: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 23/10/2026 | 0 |
| 93 | Đoàn Phương Linh | 9 A | KHGD-00006 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 105 tháng 6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 94 | Đoàn Phương Linh | 9 A | STK9-00061 | 121 bài tập Vật lý nâng cao lớp 9 | Vũ Thanh Khiết | 17/10/2026 | 6 |
| 95 | Đoàn Phương Mai | 8 A | STK8-00029 | Tư liệu Ngữ văn 8 | Đỗ Ngọc Thống | 16/10/2026 | 7 |
| 96 | Đoàn Phương Mai | 8 A | TTT-00136 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 97 | Đoàn Phương Uyên | 9 B | STK9-00014 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kỹ năng Toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 10/10/2026 | 13 |
| 98 | Đoàn Phương Uyên | 9 B | STKC-00102 | Hãy trở thành người thông minh sáng tạo | Lê Nguyên Long | 17/10/2026 | 6 |
| 99 | Đoàn Phương Uyên | 9 B | STKC-00140 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ Tập 3 | Hoàng Hưng | 26/09/2026 | 27 |
| 100 | Đoàn Quang Duy | 8 B | TTT-00297 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 168+169 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 101 | Đoàn Quang Huy | 7 B | TTT-00204 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 155 tháng 01 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 102 | Đoàn Quang Lực | 7 A | TTT-00100 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 103 | Đoàn Quang Lực | 7 A | STK7-00012 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 7 | Vũ Dương Thụy | 23/10/2026 | 0 |
| 104 | Đoàn Quang Vinh | 6 A | STK6-00033 | Bài tập thực hành Tiếng anh 6 | Vĩnh Bá | 10/10/2026 | 13 |
| 105 | Đoàn Quốc Duy | 6 B | STKC-00019 | 150 câu hỏi trắc nghiệm và 350 bài tập Hóa học chọn lọc Trung học cơ sở | Đào Hữu Vinh | 17/10/2026 | 6 |
| 106 | Đoàn Sơn Tùng | 9 B | STK9-00116 | 1001 câu trắc nghiệm Lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 26/09/2026 | 27 |
| 107 | Đoàn Sơn Tùng | 9 B | STK9-00080 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | Trần Ngọc Danh | 17/10/2026 | 6 |
| 108 | Đoàn Sơn Tùng | 9 B | STKC-00041 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Ngữ Văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 10/10/2026 | 13 |
| 109 | Đoàn Tấn Phúc | 7 A | STKC-00108 | Nẻo khuất: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 23/10/2026 | 0 |
| 110 | Đoàn Tấn Phúc | 7 A | TVTB-00002 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 45 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 111 | Đoàn Thanh Vân | 8 A | KHGD-00039 | Tạp chí khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 02/10/2026 | 21 |
| 112 | Đoàn Thanh Vân | 8 A | STK8-00012 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kỹ năng Toán 8 tập 1 | Tôn Thân | 23/10/2026 | 0 |
| 113 | Đoàn Thảo Linh | 7 A | TVTB-00007 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 48 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 114 | Đoàn Thị Hà Anh | 8 B | TTT-00319 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 115 | Đoàn Thị Hà Anh | 8 B | STK8-00140 | Tuyển chọn đề thi bồi dưỡng học sinh giỏi môn Hóa học 8 | Phạm Thị Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 116 | Đoàn Thị Khánh Huyền | 8 B | STK8-00124 | Một số kiến thức - kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 16/10/2026 | 7 |
| 117 | Đoàn Thị Khánh Huyền | 8 B | STKC-00195 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Lịch sử Hải Dương | Đinh Quốc Khánh | 23/10/2026 | 0 |
| 118 | Đoàn Thị Mai Phương | 6 A | STK6-00077 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 6 | Trần Thị Vân Anh | 17/10/2026 | 6 |
| 119 | Đoàn Thị Minh Thư | 8 B | STK8-00126 | Bồi dưỡng tập làm văn lớp 8 qua những bài văn hay | Trần Thị Thành | 16/10/2026 | 7 |
| 120 | Đoàn Thị Ngọc Hà | 8 A | TTT-00257 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 163 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 121 | Đoàn Thị Ngọc Hà | 8 A | TTT-00169 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 151 tháng 09 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 122 | Đoàn Thu Hiền | 9 A | DDPL-00004 | Sự tích trầu cau: Cổ tích Việt Nam hay nhất | Ban biên tập | 10/10/2026 | 13 |
| 123 | Đoàn Thu Hiền | 9 A | STK9-00063 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Vật lý 9: THCS | Nguyễn Thanh Hải | 17/10/2026 | 6 |
| 124 | Đoàn Thu Hiền | 9 A | STK9-00044 | Tư liệu Ngữ văn 9 | Đỗ Ngọc Thống | 17/10/2026 | 6 |
| 125 | Đoàn Thu Huyền | 7 A | TTT-00121 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 03 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 126 | Đoàn Tiến Sĩ | 8 A | STK8-00076 | Hướng dẫn làm bài tập Hóa học 8 | Đỗ Tất Hiển | 16/10/2026 | 7 |
| 127 | Đoàn Tiến Sĩ | 8 A | STKC-00181 | Chân dung và kỷ niệm: Nguyễn Khắc Viện tác phẩm tập 2 | Nguyễn Thị Nhất | 23/10/2026 | 0 |
| 128 | Đoàn Trần Uyên Nhi | 6 B | THTT-00037 | Toán học và tuổi trẻ số 457 tháng 7 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 129 | Đoàn Trần Vân Anh | 7 B | STKC-00280 | Những điều còn chưa biết về Mari Quyri | Đỗ Hương Trà | 16/10/2026 | 7 |
| 130 | Đoàn Trần Vân Anh | 7 B | STK7-00054 | Luyện Nghe - Nói - Đọc - Viết Tiếng Anh lớp 7 Tập 2 | Đại Lợi | 23/10/2026 | 0 |
| 131 | Đoàn Trang Linh | 8 A | STKC-00166 | Từ điển Tiếng Việt dành cho học sinh | Vũ Chất | 23/10/2026 | 0 |
| 132 | Đoàn Trang Linh | 8 A | TTT-00144 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 147+148 tháng 05+06 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 21 |
| 133 | Đoàn Trung Hiếu | 6 A | THTT-00009 | Toán học và tuổi trẻ số 443 tháng 5 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 134 | Đoàn Trung Kiên | 7 B | TVTB-00016 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 53 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 135 | Đoàn Tuấn Vũ | 8 A | TTT-00060 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 07+08 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 136 | Đoàn Tuấn Vũ | 8 A | TTT-00140 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 137 | Đoàn Văn Sơn | 8 B | TTT-00174 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 152 tháng 10 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 138 | Đoàn Văn Sơn | 8 B | TTT-00324 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 139 | Đoàn Văn Tuấn | 8 B | STK8-00143 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 8 | Cao Cự Giác | 16/10/2026 | 7 |
| 140 | Đoàn Việt Huy | 7 B | TTT-00219 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 156 tháng 02 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 141 | Đồng Phương Dung | 8 A | TTT-00274 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 164+165 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 142 | Dương Anh Minh | 8 B | STK8-00138 | 250 bài tập Hóa học 8 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | 16/10/2026 | 7 |
| 143 | Dương Hương Giang | 6 A | THTT-00003 | Toán học và tuổi trẻ số 440 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 144 | Dương Ngọc Uyên | 7 A | TCGD-00006 | Tạp chí Giáo dục số 334 kỳ 2 tháng 5 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 09/10/2026 | 14 |
| 145 | Dương Ngọc Uyên | 7 A | STK7-00010 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 7 | Đặng Đức Trọng | 23/10/2026 | 0 |
| 146 | Dương Việt My | 6 A | STKC-00016 | 500 bài tập hóa học trung học cơ sở | Lê Đình Nguyên | 17/10/2026 | 6 |
| 147 | Hồ Nhật Minh | 7 A | STKC-00244 | Kho tàng tri thức nhân loại - Toán học | Tô Cẩm Tú | 16/10/2026 | 7 |
| 148 | Hồ Nhật Minh | 7 A | TTT-00049 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 149 | Hoàng Bảo Lâm | 8 B | STK8-00137 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lý 8 | Lê Thị Hạnh Dung | 16/10/2026 | 7 |
| 150 | Hoàng Sĩ Huy | 7 B | DDPL-00019 | Ơ- nít Hê-ming-uê và Ông già và biển cả | Lê Huy Bắc | 16/10/2026 | 7 |
| 151 | Lã Gia Bảo | 7 B | TTT-00184 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 153 tháng 11 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 152 | Lã Gia Bảo | 7 B | STK7-00070 | Các chuyên đề chọn lọc Toán 7 Tập 2 | Tôn Thân | 23/10/2026 | 0 |
| 153 | Lã Ngọc Bảo Trân | 9 B | STKC-00091 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 17/10/2026 | 6 |
| 154 | Lã Ngọc Bảo Trân | 9 B | VLTT-00032 | Vật lý & tuổi trẻ số 140 tháng 4 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 155 | Lã Quỳnh Trang | 7 A | TTT-00047 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 156 | Lã Quỳnh Trang | 7 A | DDPL-00012 | Yết Kiêu dã tượng | Trần Hà | 09/10/2026 | 14 |
| 157 | Lê Bảo An | 8 A | VLTT-00071 | Tạp chí Vật lý tuổi trẻ số 161 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 21 |
| 158 | Lê Bảo An | 8 A | STK8-00011 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 8 tập 1 | Nguyễn Ngọc Đạm | 23/10/2026 | 0 |
| 159 | Lê Bảo Ngọc | 7 B | STK7-00056 | Bài tập Tiếng Anh 7 Tập 1 + Tập 2 | Nguyễn Bảo Trang | 23/10/2026 | 0 |
| 160 | Lê Bảo Ngọc | 9 A | VHTT-00007 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 5+6 (308+309) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 161 | Lê Bảo Ngọc | 7 B | TVTB-00008 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 48 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 162 | Lê Bảo Ngọc | 9 A | THTT-00010 | Toán học và tuổi trẻ số 443 tháng 5 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 163 | Lê Khánh An | 6 A | VLTT-00001 | Vật lý & tuổi trẻ số 125 tháng 1 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 164 | Lê Minh Hằng | 9 B | TTT-00025 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 165 | Lê Minh Hằng | 9 B | VHTT-00009 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 7+8+9 (313+314+315) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 166 | Lê Minh Hằng | 9 B | STK9-00120 | Bộ đề kiểm tra trắc nghiệm và tự luận Lịch sử 9 | Tạ Thị Thúy Anh | 17/10/2026 | 6 |
| 167 | Lê Ngọc Bảo Anh | 6 B | STKC-00017 | Bồi dưỡng hóa học trung học cơ sở | Vũ Anh Tuấn | 17/10/2026 | 6 |
| 168 | Lê Tâm Ngọc | 6 A | STK6-00017 | Nâng cao và phát triển Toán 6 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 17/10/2026 | 6 |
| 169 | Lê Thành Đạt | 9 B | STKC-00010 | 45 đề thi Toán chọn lọc cấp THCS | Phan Doãn Thoại | 17/10/2026 | 6 |
| 170 | Lê Thành Đạt | 9 B | STK9-00118 | Những vấn đề trọng tâm và ôn tập kiểm tra Lịch Sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 17/10/2026 | 6 |
| 171 | Lê Thành Đạt | 9 B | KHGD-00015 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 114 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 172 | Lương Đức Anh | 7 B | STKC-00162 | Giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên | Nguyễn Hữu Châu | 23/10/2026 | 0 |
| 173 | Lương Đức Anh | 7 B | STK7-00053 | Luyện Nghe - Nói - Đọc - Viết Tiếng Anh lớp 7 Tập 1 | Đại Lợi | 16/10/2026 | 7 |
| 174 | Lương Gia Minh | 8 B | STK8-00106 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 8 | Tạ Đức Hiền | 16/10/2026 | 7 |
| 175 | Lương Gia Minh | 8 B | STK8-00030 | Bình giảng văn 8 | Vũ Dương Quỹ | 23/10/2026 | 0 |
| 176 | Lương Hoàng Khánh Linh | 7 A | STK7-00041 | Tự luyện Olympic Tiếng anh 7: Tập 1 | Đặng Hiệp Giang | 16/10/2026 | 7 |
| 177 | Lương Kim Bảo An | 6 A | STK6-00013 | Những bài văn hay đặc sắc Tự sự - Miêu tả 6 | Tạ Đức Hiền | 17/10/2026 | 6 |
| 178 | Lương Kim Bảo An | 6 A | VLTT-00013 | Vật lý & tuổi trẻ số 131 tháng 7 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 179 | Lương Kim Bảo An | 6 A | GKM9-00130 | Tài liệu giáo dục địa phương Hải Dương lớp 9 | ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG | 19/10/2026 | 4 |
| 180 | Lương Ngọc Diệp | 7 A | STKC-00247 | Kho tàng tri thức nhân loại - Vật lý | Nguyễn Nguyên Hy | 16/10/2026 | 7 |
| 181 | Lương Ngọc Minh Quân | 6 B | STK6-00103 | Bổ trợ và nâng cao Lịch sử 6 | Trần Thị Thúy Ninh | 17/10/2026 | 6 |
| 182 | Lương Nguyễn Hải Anh | 7 B | STK7-00058 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng Anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 16/10/2026 | 7 |
| 183 | Lương Nguyễn Hải Anh | 7 B | TTT-00117 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 02 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 184 | Lương Nguyễn Khánh Ngọc | 9 A | STK9-00033 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán Hình học 9 | Trần Thị Vân Anh | 17/10/2026 | 6 |
| 185 | Lương Nguyễn Khánh Ngọc | 9 A | VLTT-00020 | Vật lý & tuổi trẻ số 134 tháng 10 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 186 | Lương Thanh Hoa | 6 B | VLTT-00028 | Vật lý & tuổi trẻ số 138 tháng 2 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 187 | Lương Thành Vinh | 6 A | TTT-00235 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 158 tháng 04 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 188 | Lương Thị Thanh Hương | 9 A | TTT-00024 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 189 | Lương Thị Thanh Hương | 9 A | STKC-00088 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 17/10/2026 | 6 |
| 190 | Lương Thị Thanh Hương | 9 A | TCGD-00002 | Tạp chí Giáo dục số 330 kỳ 2 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 191 | Lương Trần Diệu Anh | 6 A | VLTT-00019 | Vật lý & tuổi trẻ số 134 tháng 10 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 192 | Lương Trí Dũng | 8 A | TTT-00258 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 163 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 193 | Lương Vũ Hải | 9 B | VHTT-00003 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 2(301) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 194 | Lương Vũ Hải | 9 B | VLTT-00009 | Vật lý & tuổi trẻ số 129 tháng 5 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 10/10/2026 | 13 |
| 195 | Lương Vũ Hải | 9 B | STKC-00157 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam Tập 1 | Nguyễn Thế Long | 17/10/2026 | 6 |
| 196 | Ngô Thành Trung | 9 B | STKC-00092 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 17/10/2026 | 6 |
| 197 | Ngô Thành Trung | 9 B | TTT-00079 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 198 | Ngô Văn Vĩ | 9 B | VHTT-00008 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 5+6 (308+309) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 199 | Ngô Văn Vĩ | 9 B | STKC-00104 | Hãy trở thành người thông minh sáng tạo | Lê Nguyên Long | 17/10/2026 | 6 |
| 200 | Ngô Văn Vĩ | 9 B | TBGD-00010 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 110 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 27 |
| 201 | Nguyễn Anh Đức | 9 B | STK9-00006 | Nâng cao và phát triển Toán 9 tập2 | Vũ Hữu Bình | 17/10/2026 | 6 |
| 202 | Nguyễn Anh Đức | 9 B | STKC-00147 | Thế giới con người những điều kỳ lạ: Đời sống xã hội | Trần Dũng | 17/10/2026 | 6 |
| 203 | Nguyễn Anh Đức | 9 B | STKC-00042 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Ngữ văn | Nguyễn Đức Khuông | 10/10/2026 | 13 |
| 204 | Nguyễn Anh Tuấn | 8 A | STK8-00073 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật Lý 8 | Nguyễn Đức Hiệp | 16/10/2026 | 7 |
| 205 | Nguyễn Bảo Khang | 8 A | STKC-00144 | Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | Vũ Ngọc Phan | 02/10/2026 | 21 |
| 206 | Nguyễn Bảo Khang | 8 A | STK8-00001 | Toán cơ bản và nâng cao hình học 8 | Vũ Hữu Bình | 23/10/2026 | 0 |
| 207 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 B | VHTT-00036 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ số 362+363 tháng 9 năm 2016 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 17/10/2026 | 6 |
| 208 | Nguyễn Bảo Sơn | 8 B | TTT-00291 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 167 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 209 | Nguyễn Bùi Gia Hân | 8 A | STK8-00040 | Rèn luyện kĩ năng giải toán Hóa học 8 | Ngô Ngọc An | 16/10/2026 | 7 |
| 210 | Nguyễn Bùi Gia Hân | 8 A | STKC-00177 | Bản tình ca mùa thu: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 23/10/2026 | 0 |
| 211 | Nguyễn Cao Nguyên | 7 A | STKC-00109 | Giáo giới trường tôi liệt truyện: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 23/10/2026 | 0 |
| 212 | Nguyễn Cao Nguyên | 7 A | STK7-00030 | Tư liệu lịch sử 7 | Nghiêm Đình Vỳ | 16/10/2026 | 7 |
| 213 | Nguyễn Châu Anh | 6 A | VLTT-00031 | Vật lý & tuổi trẻ số 140 tháng 4 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 214 | Nguyễn Đàm Bảo Anh | 8 A | TTT-00028 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 215 | Nguyễn Đàm Bảo Anh | 8 A | STK8-00015 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | Vũ Dương Thụy | 23/10/2026 | 0 |
| 216 | Nguyễn Đăng Khoa | 7 A | TTT-00050 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 217 | Nguyễn Đăng Khoa | 7 A | TVTB-00004 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 46 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 218 | Nguyễn Đào Minh Sơn | 8 A | STK8-00075 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lý lớp 8 | Ngô Quốc Quýnh | 16/10/2026 | 7 |
| 219 | Nguyễn Đào Minh Sơn | 8 A | TTT-00141 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 147+148 tháng 05+06 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 220 | Nguyễn Đoàn Nhật Minh | 9 A | STK9-00013 | Toán cơ bản và nâng cao 9 tập 2 | Vũ Thế Hựu | 10/10/2026 | 13 |
| 221 | Nguyễn Đoàn Nhật Minh | 9 A | VHTT-00018 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 3(327) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 222 | Nguyễn Đức Anh | 8 A | TTT-00255 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 223 | Nguyễn Đức Anh | 8 A | STK8-00018 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | Vũ Dương Thụy | 23/10/2026 | 0 |
| 224 | Nguyễn Đức Đoàn | 9 A | TTT-00007 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 225 | Nguyễn Đức Đoàn | 9 A | STK9-00062 | Bồi dưỡng Vật lý lớp 9 | Đào Văn Phúc | 17/10/2026 | 6 |
| 226 | Nguyễn Đức Đoàn | 9 A | THTT-00006 | Toán học và tuổi trẻ số 441 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 227 | Nguyễn Đức Huy | 6 B | TTT-00096 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 228 | Nguyễn Đức Vũ | 7 B | TCGD-00030 | Tạp chí Giáo dục số 367 kỳ 2 tháng 10 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 09/10/2026 | 14 |
| 229 | Nguyễn Đức Vũ | 7 B | STK7-00042 | Tự luyện Olympic Tiếng anh 7: Tập 2 | Đặng Hiệp Giang | 23/10/2026 | 0 |
| 230 | Nguyễn Duy Hiếu | 6 B | STKC-00021 | 126 bài tập di truyền Sinh học: Trung học cơ sở | Nguyễn Văn Sang | 17/10/2026 | 6 |
| 231 | Nguyễn Duy Thái | 7 A | STKC-00069 | Một số vấn đề về phòng học bộ môn | Phạm Văn Nam | 23/10/2026 | 0 |
| 232 | Nguyễn Gia Bảo | 9 A | STK9-00050 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 9 | Cao Bích Xuân | 17/10/2026 | 6 |
| 233 | Nguyễn Gia Bảo | 9 A | TCGD-00001 | Tạp chí Giáo dục số 329 kỳ 1 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 234 | Nguyễn Gia Bảo | 7 B | STKC-00163 | Ngữ pháp Tiếng Việt: Cấu trúc của từ và từ loại | Nguyễn Anh Quế | 23/10/2026 | 0 |
| 235 | Nguyễn Gia Bảo | 9 A | VHTT-00012 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 12 (321) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 236 | Nguyễn Gia Bảo | 8 B | STK8-00092 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng Anh 8 | Nguyễn Thị Chi | 16/10/2026 | 7 |
| 237 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B | VLTT-00022 | Vật lý & tuổi trẻ số 135 tháng 11 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 238 | Nguyễn Gia Bảo | 7 B | TVTB-00010 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 49 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 239 | Nguyễn Hà My | 6 A | STK6-00016 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kỹ năng Ngữ văn 6 Tập 2 | Đỗ Ngọc Thống | 17/10/2026 | 6 |
| 240 | Nguyễn Hà My | 6 B | TTT-00101 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 01 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 241 | Nguyễn Hà Phương | 9 A | TBGD-00005 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 105 tháng 05 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 27 |
| 242 | Nguyễn Hà Phương | 9 A | STK9-00008 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9: Đại số | Vũ Hữu Bình | 10/10/2026 | 13 |
| 243 | Nguyễn Hà Phương | 9 A | STK9-00046 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản Ngữ văn 9 | Vũ Tiến Quỳnh | 17/10/2026 | 6 |
| 244 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | STK7-00026 | Để học tốt ngữ văn 7 tập 2 | Vũ Nho | 23/10/2026 | 0 |
| 245 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | STK7-00067 | Phương pháp giải Toán 7 theo chủ đề phần Đại số | Phan Doãn Thoại | 16/10/2026 | 7 |
| 246 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | STK7-00068 | Phương pháp giải Toán 7 theo chủ đề phần Hình học | Phan Doãn Thoại | 16/10/2026 | 7 |
| 247 | Nguyễn Hải Du | 9 A | STK9-00009 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 17/10/2026 | 6 |
| 248 | Nguyễn Hải Du | 9 A | STK9-00052 | Bình giảng văn 9 | Vũ Dương Quỹ | 17/10/2026 | 6 |
| 249 | Nguyễn Hải Du | 9 A | STKC-00039 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Ngữ Văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 10/10/2026 | 13 |
| 250 | Nguyễn Hải Long | 6 A | STKC-00014 | 500 bài tập Vật lý trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 17/10/2026 | 6 |
| 251 | Nguyễn Hải Yến | 9 B | STK9-00117 | Kiến thức cơ bản Lịch sử 9 | Tạ Thị Thúy Anh | 26/09/2026 | 27 |
| 252 | Nguyễn Hải Yến | 9 B | THTT-00039 | Toán học và tuổi trẻ số 458 tháng 8 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 253 | Nguyễn Hải Yến | 9 B | STKC-00105 | Hãy trở thành người thông minh sáng tạo | Lê Nguyên Long | 17/10/2026 | 6 |
| 254 | Nguyễn Hoài An | 7 A | TTT-00064 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 09 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 255 | Nguyễn Hoài An | 7 A | TVTB-00005 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 47 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 256 | Nguyễn Hoài Anh | 6 A | VHTT-00001 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 1(299) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 257 | Nguyễn Hoàng Long | 9 A | VLTT-00018 | Vật lý & tuổi trẻ số 133 tháng 9 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 258 | Nguyễn Hoàng Long | 9 A | STKC-00040 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Ngữ Văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 10/10/2026 | 13 |
| 259 | Nguyễn Hoàng Thùy Linh | 9 B | DHNN-00004 | Tạp chí dạy và học ngày nay số 04 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 260 | Nguyễn Hoàng Thùy Linh | 9 B | STKC-00023 | Tiếng Việt trong trường học | Lê Xuân Thại | 17/10/2026 | 6 |
| 261 | Nguyễn Hồng Ngọc | 6 B | TTT-00114 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 02 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 262 | Nguyễn Hồng Nhung | 6 B | STKC-00005 | Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Toán THCS: Đại số | Nguyễn Vũ Thanh | 17/10/2026 | 6 |
| 263 | Nguyễn Hương Giang | 9 A | STKC-00022 | Tiếng Việt trong trường học | Lê Xuân Thại | 17/10/2026 | 6 |
| 264 | Nguyễn Hương Giang | 9 A | THTT-00038 | Toán học và tuổi trẻ số 457 tháng 7 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 265 | Nguyễn Hương Giang | 9 A | STKC-00086 | Benjamin franklin | Vương Khai Lân | 17/10/2026 | 6 |
| 266 | Nguyễn Hương Thảo | 7 A | STKC-00107 | Nẻo khuất: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 23/10/2026 | 0 |
| 267 | Nguyễn Hương Thảo | 7 A | STKC-00084 | Truyện kể về các nhà thiên văn học Tập 1 | Nguyễn Thị Vượng | 09/10/2026 | 14 |
| 268 | Nguyễn Huy Anh Tú | 7 B | STKC-00124 | Tú Xương con người và tác phẩm | Ngô Văn Phú | 23/10/2026 | 0 |
| 269 | Nguyễn Huy Hùng | 6 A | STKC-00001 | Hoạt động hình học ở trường trung học cơ sở | Phạm Gia Đức | 17/10/2026 | 6 |
| 270 | Nguyễn Khánh Linh | 8 B | STK8-00123 | Bình giảng văn 8 | Vũ Dương Quỹ | 16/10/2026 | 7 |
| 271 | Nguyễn Khánh Linh | 7 A | STK7-00043 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức kỹ năng Tiếng anh 7 | Hoàng Thị Xuân Hòa | 16/10/2026 | 7 |
| 272 | Nguyễn Khánh Linh | 8 B | TTT-00171 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 152 tháng 10 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 273 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 A | STKC-00050 | Ôn tập thi vào lớp 10 môn Toán | Phan Doãn Thoại | 17/10/2026 | 6 |
| 274 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 A | STK9-00074 | Câu hỏi và bài tập kiểm tra Hóa học 9 | Phạm Tuấn Hùng | 17/10/2026 | 6 |
| 275 | Nguyễn Khánh Vân | 9 A | THTT-00030 | Toán học và tuổi trẻ số 453 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 276 | Nguyễn Khánh Vân | 9 A | STK9-00048 | Một số kiến thức kỹ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 9 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 17/10/2026 | 6 |
| 277 | Nguyễn Khánh Vân | 9 A | TVTB-00012 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 50 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 27 |
| 278 | Nguyễn Kim Ngân | 9 A | TTT-00032 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 279 | Nguyễn Kim Ngân | 9 A | VLTT-00005 | Vật lý & tuổi trẻ số 127 tháng 3 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 10/10/2026 | 13 |
| 280 | Nguyễn Kim Ngọc | 9 A | STKC-00051 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 17/10/2026 | 6 |
| 281 | Nguyễn Kim Ngọc | 9 A | VHTT-00026 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ (343) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 282 | Nguyễn Mai Hương | 6 B | STKC-00032 | Hệ thống kiến thức và các dạng bài tập ngữ pháp Tiếng Anh: THCS | Lê Đại Khoa | 17/10/2026 | 6 |
| 283 | Nguyễn Mạnh Chiến | 6 B | TTT-00078 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 284 | Nguyễn Mạnh Dũng | 6 B | THTT-00023 | Toán học và tuổi trẻ số 450 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 285 | Nguyễn Mạnh Hải | 6 A | THTT-00007 | Toán học và tuổi trẻ số 442 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 286 | Nguyễn Mạnh Thái | 8 B | STK8-00093 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng Anh 8 | Nguyễn Thị Chi | 16/10/2026 | 7 |
| 287 | Nguyễn Minh Ngọc | 9 A | TTT-00043 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 288 | Nguyễn Minh Ngọc | 9 A | STK9-00034 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán Hình học 9 | Trần Thị Vân Anh | 17/10/2026 | 6 |
| 289 | Nguyễn Minh Nhật | 9 A | STK9-00045 | Những bài văn chọn lọc 9 | Vũ Tiến Quỳnh | 17/10/2026 | 6 |
| 290 | Nguyễn Minh Nhật | 9 A | STKC-00037 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Ngữ Văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 17/10/2026 | 6 |
| 291 | Nguyễn Minh Phong | 9 A | STKC-00126 | Tuyển tác phẩm văn học: Thơ | Nguyễn Đình Thi | 26/09/2026 | 27 |
| 292 | Nguyễn Minh Phong | 9 A | STKC-00053 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Toán | Nguyễn Hải Châu | 17/10/2026 | 6 |
| 293 | Nguyễn Minh Phong | 9 A | STKC-00038 | Chuẩn bị kiến thức ôn thi vào lớp 10 trung học phổ thông môn Ngữ Văn | Nguyễn Ngọc Hằng Minh | 10/10/2026 | 13 |
| 294 | Nguyễn Minh Phương | 7 A | STK7-00008 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 23/10/2026 | 0 |
| 295 | Nguyễn Minh Phương | 7 A | STKC-00072 | Rèn luyện tư duy qua việc giải bài tập Toán | Nguyễn Thái Hòe | 09/10/2026 | 14 |
| 296 | Nguyễn Minh Quân | 9 A | DDPL-00137 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 27 |
| 297 | Nguyễn Minh Quân | 9 A | VLTT-00003 | Vật lý & tuổi trẻ số 126 tháng 2 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 10/10/2026 | 13 |
| 298 | Nguyễn Minh Quân | 9 A | STKC-00054 | Hướng dẫn giải các dạng bài tập từ đề thi tuyển sinh vào lớp 10 môn Vật lý của các sở GD& ĐT | Lê Thị Thu Hà | 17/10/2026 | 6 |
| 299 | Nguyễn Minh Vũ | 9 B | STK9-00082 | 450 bài tập trắc nghiệm Sinh học 9 | Đỗ Mạnh Hùng | 17/10/2026 | 6 |
| 300 | Nguyễn Minh Vũ | 9 B | TTT-00009 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 301 | Nguyễn Minh Vũ | 9 B | DDPL-00157 | Lòng dũng cảm | Dương Phong | 26/09/2026 | 27 |
| 302 | Nguyễn Ngọc Ánh | 7 A | TVTB-00006 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 47 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 303 | Nguyễn Ngọc Ánh | 7 A | TTT-00080 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 304 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 9 B | TTT-00010 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 305 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 9 B | STKC-00158 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam Tập 1 | Nguyễn Thế Long | 17/10/2026 | 6 |
| 306 | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 9 B | THTT-00024 | Toán học và tuổi trẻ số 450 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 307 | Nguyễn Ngọc Bảo Nam | 6 B | THTT-00029 | Toán học và tuổi trẻ số 453 tháng 3 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 308 | Nguyễn Ngọc Diệp | 6 A | VHTT-00040 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ số 369 tháng 12 năm 2016 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 17/10/2026 | 6 |
| 309 | Nguyễn Ngọc Hân | 8 B | STK8-00125 | Một số kiến thức - kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 16/10/2026 | 7 |
| 310 | Nguyễn Ngọc Hân | 8 B | STK8-00033 | Bồi dưỡng Ngữ văn 8 | Nguyễn Kim Dung | 23/10/2026 | 0 |
| 311 | Nguyễn Ngọc Uyên Nhi | 7 B | TTT-00104 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 01 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 312 | Nguyễn Ngọc Uyên Nhi | 7 B | STK7-00052 | Luyện Nghe - Nói - Đọc - Viết Tiếng Anh lớp 7 Tập 1 | Đại Lợi | 16/10/2026 | 7 |
| 313 | Nguyễn Nhật Anh | 7 A | DDPL-00111 | Con người từ đâu đến | Hoàng Lê Minh | 16/10/2026 | 7 |
| 314 | Nguyễn Nhật Anh | 7 A | STKC-00121 | Với hương đồng cỏ nội | Nguyễn Văn Đức | 23/10/2026 | 0 |
| 315 | Nguyễn Nhật Minh | 7 B | TTT-00082 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 316 | Nguyễn Nhật Minh | 8 B | STKC-00193 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Lịch sử Hải Dương | Đinh Quốc Khánh | 23/10/2026 | 0 |
| 317 | Nguyễn Nhật Minh | 7 B | VLTT-00008 | Vật lý & tuổi trẻ số 128 tháng 4 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 21 |
| 318 | Nguyễn Nhật Minh | 8 B | STK8-00107 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 8 | Tạ Đức Hiền | 16/10/2026 | 7 |
| 319 | Nguyễn Nhật Nam | 6 B | STKC-00033 | Ôn luyện kiến thức Ngữ văn trung học cơ sở | Nguyễn Đăng Điệp | 17/10/2026 | 6 |
| 320 | Nguyễn Nhật Phong | 9 B | STK9-00077 | Sinh học cơ bản và nâng cao 9 | Lê Đình Trung | 17/10/2026 | 6 |
| 321 | Nguyễn Nhật Phong | 9 B | THTT-00028 | Toán học và tuổi trẻ số 452 tháng 2 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 322 | Nguyễn Như Ngọc | 7 A | STKC-00106 | Một mình chơi trốn tìm: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 23/10/2026 | 0 |
| 323 | Nguyễn Như Ngọc | 7 A | STK7-00009 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 09/10/2026 | 14 |
| 324 | Nguyễn Như Quỳnh | 9 A | DDPL-00138 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 27 |
| 325 | Nguyễn Như Quỳnh | 9 A | VHTT-00004 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 2(301) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 326 | Nguyễn Như Quỳnh | 9 A | STK9-00047 | Bài tập rèn kỹ năng tích hợp Ngữ văn 9 | Vũ Nho | 17/10/2026 | 6 |
| 327 | Nguyễn Phạm Ngọc Hân | 6 B | THTT-00025 | Toán học và tuổi trẻ số 451 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 328 | Nguyễn Phi Hùng | 9 B | VLTT-00027 | Vật lý & tuổi trẻ số 138 tháng 2 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 329 | Nguyễn Phi Hùng | 9 B | STK9-00122 | Tuyển chọn các bài ôn tập và kiểm tra Tiếng Anh từ vựng và đọc hiểu 9 | Trần Đình Nguyên Lữ | 17/10/2026 | 6 |
| 330 | Nguyễn Phi Hùng | 9 B | TBGD-00013 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 113 tháng 01 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 331 | Nguyễn Phúc Lâm | 6 A | STKC-00003 | Tự luyện phương trình đại số theo chủ đề: Dùng trong học sinh THCS | Nguyễn Đức Tấn | 17/10/2026 | 6 |
| 332 | Nguyễn Phúc Tiến Dũng | 7 B | TTT-00200 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 154 tháng 12 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 333 | Nguyễn Phúc Tiến Dũng | 7 B | STKC-00164 | Sổ tay từ ngữ Hán Việt ngữ văn Trung học cơ sở | Trần Đại Vinh | 23/10/2026 | 0 |
| 334 | Nguyễn Phương Anh | 8 A | STKC-00165 | Ngữ pháp Tiếng Anh căn bản | Nguyễn Trùng Khánh | 23/10/2026 | 0 |
| 335 | Nguyễn Phương Anh | 9 A | THDS-00001 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 336 | Nguyễn Phương Anh | 9 A | STKC-00057 | Ôn luyện kiến thức Hóa học trung học cơ sở | Nguyễn Thị Ngà | 17/10/2026 | 6 |
| 337 | Nguyễn Phương Anh | 8 A | KHGD-00040 | Tạp chí khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 02/10/2026 | 21 |
| 338 | Nguyễn Phương Anh | 9 A | VLTT-00002 | Vật lý & tuổi trẻ số 125 tháng 1 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 339 | Nguyễn Quang Hiếu | 6 A | THTT-00011 | Toán học và tuổi trẻ số 444 tháng 6 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 340 | Nguyễn Quốc An | 8 A | TTT-00256 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 341 | Nguyễn Quốc An | 8 A | STK8-00019 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | Vũ Dương Thụy | 23/10/2026 | 0 |
| 342 | Nguyễn Quốc Tuấn Anh | 6 A | VHTT-00011 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 12 (321) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 343 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | VHTT-00017 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 3(327) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 344 | Nguyễn Quỳnh Chi | 9 B | STK9-00003 | Nâng cao và phát triển Toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 17/10/2026 | 6 |
| 345 | Nguyễn Quỳnh Chi | 9 B | STKC-00142 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ Tập 5 | Hoàng Hưng | 17/10/2026 | 6 |
| 346 | Nguyễn Quỳnh Chi | 9 B | TBGD-00012 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 112 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 347 | Nguyễn Thái Sơn | 6 B | TVTB-00021 | Tạp chí sách- thư viện và thiết bị giáo dục số 56 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 26/09/2026 | 27 |
| 348 | Nguyễn Thành Đạt | 8 A | STK8-00078 | Giảng dạy bằng thiết bị thí nghiệm trong trường phổ thông như thế nao:Sinh học 8 | Nguyễn Văn Ngọc | 16/10/2026 | 7 |
| 349 | Nguyễn Thành Đạt | 6 B | VLTT-00024 | Vật lý & tuổi trẻ số 136 tháng 12 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 350 | Nguyễn Thành Đạt | 8 A | STK8-00016 | Ôn tập Đại số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 23/10/2026 | 0 |
| 351 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 A | THDS-00002 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 352 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 A | STK9-00075 | Sinh học cơ bản và nâng cao 9 | Lê Đình Trung | 17/10/2026 | 6 |
| 353 | Nguyễn Thanh Huyền | 9 A | VHTT-00016 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 10(317) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 354 | Nguyễn Thành Lộc | 9 B | STK9-00010 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 9 tập 2 | Tôn Thân | 17/10/2026 | 6 |
| 355 | Nguyễn Thành Lộc | 9 B | KHGD-00016 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 115 tháng 4 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 356 | Nguyễn Thành Văn | 6 B | TBGD-00018 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 118 tháng 06 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 27 |
| 357 | Nguyễn Thành Văn | 6 B | DDPL-00126 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Bùi Huỳnh Long | 10/10/2026 | 13 |
| 358 | Nguyễn Thảo Anh | 7 B | TTT-00122 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 03 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 359 | Nguyễn Thảo Anh | 7 B | STKC-00127 | Tuyển tác phẩm văn học: Truyện | Nguyễn Đình Thi | 23/10/2026 | 0 |
| 360 | Nguyễn Thị Anh Thư | 9 B | STK9-00011 | 500 bài toán cơ bản và nâng cao THCS 9 | Nguyễn Đức Chí | 17/10/2026 | 6 |
| 361 | Nguyễn Thị Anh Thư | 9 B | STK9-00078 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | Trần Ngọc Danh | 17/10/2026 | 6 |
| 362 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 6 A | TBGD-00015 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 115 tháng 03 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 363 | Nguyễn Thị Dung | 9 B | VHTT-00002 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 1(299) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 364 | Nguyễn Thị Dung | 9 B | STKC-00143 | Những năm tháng ấy | Vũ Ngọc Phan | 17/10/2026 | 6 |
| 365 | Nguyễn Thị Dung | 9 B | TCGD-00003 | Tạp chí Giáo dục số 331 kỳ 1 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 366 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 A | TTT-00133 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 367 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 A | STKC-00145 | Nhà văn hiện đại | Vũ Ngọc Phan | 02/10/2026 | 21 |
| 368 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 9 A | STKC-00034 | Tổ hợp đề ôn tập Ngữ văn THCS và thi vào lớp 10 | Lưu Đức Hạnh | 17/10/2026 | 6 |
| 369 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 9 A | DHNN-00002 | Tạp chí dạy và học ngày nay số 02 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 370 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 9 A | STKC-00089 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 17/10/2026 | 6 |
| 371 | Nguyễn Thị Kim Dung | 7 B | TTT-00086 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 372 | Nguyễn Thị Kim Dung | 7 B | STK7-00049 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 16/10/2026 | 7 |
| 373 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 9 B | VLTT-00023 | Vật lý & tuổi trẻ số 136 tháng 12 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 374 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 9 B | STK9-00093 | Bài tập thực hành Tiếng Anh 9 | Trịnh Can | 17/10/2026 | 6 |
| 375 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 9 B | THDS-00003 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 376 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 9 B | THTT-00040 | Toán học và tuổi trẻ số 458 tháng 8 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 377 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 9 B | STK9-00121 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi và bài tập Lịch Sử 9 | Đoàn Công Tương | 17/10/2026 | 6 |
| 378 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 9 B | STKC-00013 | 500 bài tập Vật lý trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 17/10/2026 | 6 |
| 379 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 9 A | VHTT-00014 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 11 (319) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 380 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 9 A | STK9-00053 | Bình giảng văn 9 | Vũ Dương Quỹ | 17/10/2026 | 6 |
| 381 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 9 A | VLTT-00004 | Vật lý & tuổi trẻ số 126 tháng 2 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 10/10/2026 | 13 |
| 382 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 7 B | TTT-00099 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 383 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 7 B | DDPL-00017 | Theo dòng lịch sử Việt Nam | Lý Thái Thuận | 16/10/2026 | 7 |
| 384 | Nguyễn Thu Trang | 6 B | STK6-00092 | Toán nâng cao và các chuyên đề Toán 6 | Vũ Dương Thụy | 26/09/2026 | 27 |
| 385 | Nguyễn Thu Trang | 6 B | STK6-00065 | Tuyển tập đề thi Violympic Tiếng Anh 6 - Tập 1 | Đại Lợi | 10/10/2026 | 13 |
| 386 | Nguyễn Thục Vân | 9 B | STKC-00141 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ Tập 4 | Hoàng Hưng | 26/09/2026 | 27 |
| 387 | Nguyễn Thục Vân | 9 B | VLTT-00007 | Vật lý & tuổi trẻ số 128 tháng 4 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 10/10/2026 | 13 |
| 388 | Nguyễn Thục Vân | 9 B | STK9-00081 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Sinh học 9:THCS | Phan Thu Hương | 17/10/2026 | 6 |
| 389 | Nguyễn Tiến Đạt | 7 B | TTT-00119 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 02 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 390 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 A | STK8-00071 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 8 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2026 | 7 |
| 391 | Nguyễn Tiến Đạt | 7 B | TVTB-00015 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 52 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 392 | Nguyễn Tiến Đạt | 6 B | VHTT-00041 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ số 371 tháng 1 năm 2017 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 17/10/2026 | 6 |
| 393 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 B | STK8-00139 | 250 bài tập Hóa học 8 | Nguyễn Thị Nguyệt Minh | 16/10/2026 | 7 |
| 394 | Nguyễn Tiến Mạnh | 9 B | VLTT-00030 | Vật lý & tuổi trẻ số 139 tháng 3 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 395 | Nguyễn Tiến Mạnh | 9 B | THTT-00041 | Toán học và tuổi trẻ số 459 tháng 9 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 396 | Nguyễn Trúc Giang | 8 B | TTT-00323 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 397 | Nguyễn Trung Dũng | 9 B | TTT-00001 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 398 | Nguyễn Trung Dũng | 9 B | DHNT-00003 | Bản tin dạy và học trong nhà trường số 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 399 | Nguyễn Trung Dũng | 9 B | STK9-00094 | Bài tập thực hành Tiếng Anh 9 | Trịnh Can | 17/10/2026 | 6 |
| 400 | Nguyễn Trường Quyền | 8 B | TTT-00170 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 151 tháng 09 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 401 | Nguyễn Trường Quyền | 8 B | TTT-00326 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 402 | Nguyễn Tú Anh | 6 A | VHTT-00013 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 11 (319) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 403 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 A | STK8-00028 | Để học tốt Ngữ văn 8 tập 1 | Tạ Đức Hiền | 16/10/2026 | 7 |
| 404 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 A | STK8-00014 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | Vũ Dương Thụy | 23/10/2026 | 0 |
| 405 | Nguyễn Tuấn Kha | 9 B | STKC-00160 | Hãy vượt qua tính ỳ tâm lý | Dương Xuân Bảo | 17/10/2026 | 6 |
| 406 | Nguyễn Tuấn Kha | 9 B | THDS-00004 | Toán học và tuổi trẻ đặc san số 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 407 | Nguyễn Tuấn Kha | 9 B | VHTT-00005 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 4 (305) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 408 | Nguyễn Tùng Dương | 8 A | STK8-00025 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản Ngữ văn 8 | Trần Đình Chung | 16/10/2026 | 7 |
| 409 | Nguyễn Tùng Dương | 8 A | STKC-00179 | Văn học cho thiếu nhi | Nguyễn Thị Hạnh | 23/10/2026 | 0 |
| 410 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 B | STK6-00099 | Tư liệu Ngữ văn 6 | Đỗ Trọng Thống | 17/10/2026 | 6 |
| 411 | Nguyễn Uyên Nhi | 6 A | STK6-00037 | Tự luyện Olympic Tiếng anh 6: tập 2 | Đặng Hiệp Giang | 17/10/2026 | 6 |
| 412 | Nguyễn Việt Hòa | 9 B | STK9-00007 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9: Đại số | Vũ Hữu Bình | 17/10/2026 | 6 |
| 413 | Nguyễn Việt Hòa | 9 B | DDPL-00006 | Cây tre trăm đốt: Cổ tích Việt Nam hay nhất | Ban biên tập | 10/10/2026 | 13 |
| 414 | Nguyễn Việt Hòa | 9 B | STKC-00159 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam Tập 2 | Nguyễn Thế Long | 17/10/2026 | 6 |
| 415 | Nguyễn Vũ Duy | 9 B | STKC-00146 | Nhà văn hiện đại | Vũ Ngọc Phan | 17/10/2026 | 6 |
| 416 | Nguyễn Vũ Duy | 9 B | DHNN-00003 | Tạp chí dạy và học ngày nay số 03 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 417 | Nguyễn Vũ Duy | 9 B | THTT-00001 | Toán học và tuổi trẻ số 439 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 418 | Nguyễn Xuân Phong | 7 A | STKC-00243 | Kho tàng tri thức nhân loại - Toán học | Tô Cẩm Tú | 16/10/2026 | 7 |
| 419 | Nguyễn Xuân Phong | 7 A | TTT-00048 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 420 | Phạm Đức Thái | 7 A | STK7-00004 | Nâng cao và phát triển Toán 7: Tập 2 | Vũ Hữu Bình | 23/10/2026 | 0 |
| 421 | Phạm Minh Anh | 6 A | VHTT-00015 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 10(317) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 422 | Phạm Mỹ Bình | 9 A | STKC-00020 | 150 câu hỏi trắc nghiệm và 350 bài tập Hóa học chọn lọc Trung học cơ sở | Đào Hữu Vinh | 17/10/2026 | 6 |
| 423 | Phạm Mỹ Bình | 9 A | STKC-00068 | Lý luận và nghệ thuật ứng xử trong kinh doanh | Vũ Đình Bách | 17/10/2026 | 6 |
| 424 | Phạm Mỹ Bình | 9 A | KHGD-00001 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 100 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 425 | Phạm Quang Bảo | 6 B | VHTT-00025 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ (343) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 426 | Phạm Quỳnh Anh | 7 A | TTT-00115 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 02 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 427 | Phạm Quỳnh Anh | 7 A | STKC-00122 | Gửi lại dòng sông | Hữu Lộc | 23/10/2026 | 0 |
| 428 | Phạm Thanh Tùng | 7 A | TTT-00027 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 429 | Phạm Thảo Ly | 7 B | STKC-00128 | Tuyển tác phẩm văn học: Kịch | Nguyễn Đình Thi | 23/10/2026 | 0 |
| 430 | Phạm Thảo Ly | 7 B | TTT-00134 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 16/10/2026 | 7 |
| 431 | Phạm Trường Sơn | 6 A | TTT-00222 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 157 tháng 03 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 432 | Phùng Ngọc Ánh | 9 B | STKC-00006 | Ẩn sau định lý Ptoleme | Lê Quốc Hán | 17/10/2026 | 6 |
| 433 | Phùng Ngọc Ánh | 9 B | STK9-00083 | Bài tập bổ trợ nâng cao kiến thức Sinh học 9 | Nguyễn Văn Sang | 17/10/2026 | 6 |
| 434 | Phùng Ngọc Ánh | 9 B | DDPL-00005 | Bánh trưng bánh dày: Cổ tích Việt Nam hay nhất | Ban biên tập | 10/10/2026 | 13 |
| 435 | Tăng Đức Hiếu | 6 B | STK6-00097 | Các dạng bài Tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 6 | Cao Bích Xuân | 17/10/2026 | 6 |
| 436 | Tăng Đức Lâm | 9 A | THTT-00008 | Toán học và tuổi trẻ số 442 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 437 | Tăng Đức Lâm | 9 A | DHNT-00002 | Bản tin dạy và học trong nhà trường số 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 438 | Tăng Đức Lâm | 9 A | STK9-00076 | Sinh học cơ bản và nâng cao 9 | Lê Đình Trung | 17/10/2026 | 6 |
| 439 | Tăng Gia Linh | 7 A | TTT-00030 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 440 | Tăng Gia Linh | 7 A | KHGD-00037 | Tạp chí khoa học giáo dục số 137 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 21 |
| 441 | Tăng Khánh Huy | 6 B | THTT-00027 | Toán học và tuổi trẻ số 452 tháng 2 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 442 | Tăng Lã Phương Uyên | 6 B | DDPL-00133 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 27 |
| 443 | Tăng Lã Phương Uyên | 6 B | TBGD-00027 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 127 tháng 03 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 444 | Tăng Minh Đức | 6 A | TTT-00042 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 445 | Tăng Phát Đạt | 9 A | TTT-00012 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 446 | Tăng Phát Đạt | 9 A | STKC-00085 | Truyện kể về các nhà thiên văn học Tập 2 | Nguyễn Thị Vượng | 17/10/2026 | 6 |
| 447 | Tăng Phát Đạt | 9 A | VHTT-00006 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 4 (305) năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 448 | Tăng Phúc Đạt | 6 B | TTT-00081 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 449 | Tăng Phương Dung | 9 A | VLTT-00014 | Vật lý & tuổi trẻ số 131 tháng 7 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 450 | Tăng Phương Dung | 9 A | STK9-00012 | Toán cơ bản và nâng cao 9 tập 1 | Vũ Thế Hựu | 10/10/2026 | 13 |
| 451 | Tăng Phương Dung | 9 A | STKC-00071 | Hình học của tam giác | Nguyễn Văn Ban | 17/10/2026 | 6 |
| 452 | Tăng Thị Thùy Linh | 6 B | VLTT-00029 | Vật lý & tuổi trẻ số 139 tháng 3 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 453 | Tăng Thị Thùy Trang | 6 A | STKC-00183 | Mãi mãi tuổi hai mươi | Nguyễn Văn Thạc | 10/10/2026 | 13 |
| 454 | Tăng Thùy Trang | 8 B | TTT-00318 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 455 | Tăng Văn Khánh | 9 B | TTT-00044 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 456 | Tăng Văn Khánh | 9 B | STK9-00123 | Bài tập bổ sung Tiếng Anh 9 | Võ Thị Thúy Anh | 17/10/2026 | 6 |
| 457 | Tăng Văn Khánh | 9 B | TCGD-00004 | Tạp chí Giáo dục số 332 kỳ 2 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 458 | Tăng Văn Tú | 6 B | TTT-00254 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 | Vũ Kim Thủy | 10/10/2026 | 13 |
| 459 | Tăng Văn Tú | 6 B | STKC-00119 | Cuộc thảo luận (1959 - 1960) về tập thơ "Từ ấy" | Nguyễn Văn Long | 26/09/2026 | 27 |
| 460 | Tăng Vũ Đình Phú | 8 B | STK8-00119 | Những điều cần biết bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn 8 | Lê Xuân Soan | 16/10/2026 | 7 |
| 461 | Tăng Vũ Đình Phú | 8 B | STKC-00194 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Lịch sử Hải Dương | Đinh Quốc Khánh | 23/10/2026 | 0 |
| 462 | Tô Đức Phúc | 7 A | STK7-00006 | Nâng cao và phát triển Toán 7: Tập 2 | Vũ Hữu Bình | 23/10/2026 | 0 |
| 463 | Tô Đức Phúc | 7 A | DDPL-00108 | Tâm lý phạm tội và vấn đề chống tội phạm: Lứa tuổi vị thành niên | Lê Văn Cương | 01/01/1900 | 46316 |
| 464 | Tô Gia An | 7 B | TVTB-00009 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 49 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 16/10/2026 | 7 |
| 465 | Tô Gia An | 7 B | STK7-00065 | Tự luyện Violypic Toán 7 Tập 2 | Nguyễn Hải Châu | 23/10/2026 | 0 |
| 466 | Tô Gia Bảo | 9 A | STKC-00058 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Hóa học | Phạm Ngọc Ân | 17/10/2026 | 6 |
| 467 | Tô Gia Bảo | 9 A | DHNT-00001 | Bản tin dạy và học trong nhà trường số 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 468 | Tô Gia Bảo | 9 A | TTT-00005 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 469 | Tô Hoài An | 7 B | STK7-00048 | Ôn tập hình học 7 | Nguyễn Ngọc Đạm | 16/10/2026 | 7 |
| 470 | Tô Hoài An | 7 B | TTT-00085 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 471 | Tô Hoàng Bảo Ngọc | 9 A | TTT-00008 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 472 | Tô Hoàng Bảo Ngọc | 9 A | STKC-00036 | Bồi dưỡng học sinh vào lớp 10 môn Ngữ văn | Trần Thị Thành | 17/10/2026 | 6 |
| 473 | Tô Minh Quân | 7 A | TTT-00083 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 01/01/1900 | 46316 |
| 474 | Tô Minh Quân | 7 A | TTT-00029 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 475 | Tô Minh Tuấn | 7 A | STK7-00005 | Nâng cao và phát triển Toán 7: Tập 2 | Vũ Hữu Bình | 23/10/2026 | 0 |
| 476 | Tô Minh Tuấn | 7 A | STK7-00027 | Bài tập tình huống giáo dục công dân 7 | Vũ Xuân Vinh | 01/01/1900 | 46316 |
| 477 | Tô Phạm Ánh Duyên | 6 A | TTT-00011 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 478 | Tô Tiến Đạt | 6 A | TTT-00023 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 479 | Trạc Quỳnh Hương | 8 B | TTT-00277 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 166 | Vũ Kim Thủy | 16/10/2026 | 7 |
| 480 | Trần Anh Đức | 6 A | TTT-00061 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 09 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 481 | Trần Bảo Ngọc | 7 B | STK7-00050 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 7 | Vũ Dương Thụy | 16/10/2026 | 7 |
| 482 | Trần Bảo Ngọc | 7 B | STKC-00139 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ Tập 2 | Hoàng Hưng | 23/10/2026 | 0 |
| 483 | Trần Đức Trung | 9 B | STK9-00079 | Luyện tập và nâng cao kiến thức Sinh học 9 | Trần Ngọc Danh | 17/10/2026 | 6 |
| 484 | Trần Đức Trung | 9 B | VHTT-00021 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ số 4+5(329+331) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 485 | Trần Trọng Đức | 8 B | STK8-00031 | Các dạng bài tập lam văn và cảm thụ thơ văn lớp 8 | Cao Bích Xuân | 23/10/2026 | 0 |
| 486 | Trần Trọng Đức | 8 B | STK8-00108 | Bồi dưỡng văn năng khiếu 8 | Thái Quang Vinh | 16/10/2026 | 7 |
| 487 | Trần Tuấn Tú | 6 B | STKC-00200 | Biên niên sử tỉnh Hải Dương thời kỳ đổi mới ( 1986 - 2015) | Tăng Bá Hoành | 10/10/2026 | 13 |
| 488 | Trần Tuấn Tú | 6 B | TBGD-00017 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 117 tháng 05 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 27 |
| 489 | Trần Yến Nhi | 7 B | STKC-00290 | Vụ án Hồng Kong năm 1931 | Nguyễn Việt Hồng | 16/10/2026 | 7 |
| 490 | Trần Yến Nhi | 7 B | STK7-00057 | Bài tập Tiếng Anh 7 Tập 1 + Tập 2 | Nguyễn Bảo Trang | 23/10/2026 | 0 |
| 491 | Vũ Bảo Huy | 7 A | STK7-00013 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 7 | Vũ Dương Thụy | 23/10/2026 | 0 |
| 492 | Vũ Bảo Huy | 7 A | STK7-00031 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi & bài tập lịch sử 7 | Tạ Thị Thúy Anh | 16/10/2026 | 7 |
| 493 | Vũ Công Minh Anh | 9 A | STK9-00005 | Nâng cao và phát triển Toán 9 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 01/01/1900 | 46316 |
| 494 | Vũ Công Minh Anh | 9 A | TBGD-00001 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 101 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 495 | Vũ Công Minh Anh | 9 A | STK9-00049 | Các dạng bài tập nâng cao Ngữ văn 9 | Cao Bích Xuân | 17/10/2026 | 6 |
| 496 | Vũ Đức An | 6 A | VLTT-00015 | Vật lý & tuổi trẻ số 132 tháng 8 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 497 | Vũ Gia Bảo | 9 A | THTT-00004 | Toán học và tuổi trẻ số 440 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 498 | Vũ Gia Bảo | 9 A | STK9-00051 | Các dạng bài tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 9 | Cao Bích Xuân | 17/10/2026 | 6 |
| 499 | Vũ Gia Bảo | 9 A | DHNN-00001 | Tạp chí dạy và học ngày nay số 01 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 500 | Vũ Huy Trưởng | 7 B | TTT-00084 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 23/10/2026 | 0 |
| 501 | Vũ Huy Trưởng | 7 B | DDPL-00033 | Chuyện thường ngày của Bác Hồ | Hồng Khanh | 09/10/2026 | 14 |
| 502 | Vũ Khánh Linh | 8 B | TTT-00321 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 503 | Vũ Minh Dũng | 6 A | TTT-00004 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 504 | Vũ Ngọc Lan | 9 B | THTT-00026 | Toán học và tuổi trẻ số 451 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 17/10/2026 | 6 |
| 505 | Vũ Ngọc Lan | 9 B | DHNT-00004 | Bản tin dạy và học trong nhà trường số 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 506 | Vũ Nguyễn Như Quỳnh | 9 A | TTT-00006 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 507 | Vũ Nguyễn Như Quỳnh | 9 A | STKC-00055 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào lớp 10 chuyên môn Hóa học | Phạm Thái An | 17/10/2026 | 6 |
| 508 | Vũ Nguyễn Như Quỳnh | 9 A | DDPL-00139 | Bí ẩn những hiện tượng kỳ lạ trên thế giới | Song Linh | 26/09/2026 | 27 |
| 509 | Vũ Thị Hải Khánh | 6 A | STKC-00002 | Các đề thi giỏi Toán ở Mĩ | Gilbert Kessler | 17/10/2026 | 6 |
| 510 | Vũ Thị Mỹ Duyên | 8 B | TTT-00325 | Toán Tuổi Thơ 2 | Trần Hữu Nam | 16/10/2026 | 7 |
| 511 | Vũ Thị Mỹ Duyên | 8 B | STK8-00032 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 8 | Đỗ Ngọc Thống | 23/10/2026 | 0 |
| 512 | Vũ Thị Thu Hồng | 9 A | STKC-00087 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 17/10/2026 | 6 |
| 513 | Vũ Thị Thu Hồng | 9 A | TBGD-00011 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 111 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 10/10/2026 | 13 |
| 514 | Vũ Thị Thu Hồng | 9 A | VLTT-00016 | Vật lý & tuổi trẻ số 132 tháng 8 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 17/10/2026 | 6 |
| 515 | Vũ Trang Ly | 8 A | STK8-00072 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 8 | Đặng Đức Trọng | 16/10/2026 | 7 |