| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thành Đạt | 7 A | VHTT-00025 | Tạp chí văn học và tuổi trẻ (343) năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 18/09/2026 | 15 |
| 2 | Bùi Thành Đạt | 7 A | KHGD-00010 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 109 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 3 | Bùi Văn Thăng | 8 B | STKC-00160 | Hãy vượt qua tính ỳ tâm lý | Dương Xuân Bảo | 02/10/2026 | 1 |
| 4 | Đàm Khánh Ngọc | 6 B | TVTB-00020 | Tạp chí sách- thư viện và thiết bị giáo dục số 56 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 26/09/2026 | 7 |
| 5 | Đàm Nhật Long | 8 B | STKC-00019 | 150 câu hỏi trắc nghiệm và 350 bài tập Hóa học chọn lọc Trung học cơ sở | Đào Hữu Vinh | 25/09/2026 | 8 |
| 6 | Đàm Nhật Long | 8 B | KHGD-00042 | Tạp chí khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 02/10/2026 | 1 |
| 7 | Đàm Việt Hà | 6 A | STKC-00102 | Hãy trở thành người thông minh sáng tạo | Lê Nguyên Long | 26/09/2026 | 7 |
| 8 | Đặng Kiều Vy | 8 A | STK8-00024 | Kiến thức cơ bản Văn - Tiếng Việt phổ thông cơ sở: lớp 8 | Trần Thị Hoàng Cúc | 02/10/2026 | 1 |
| 9 | Đặng Lan Anh | 8 A | VLTT-00004 | Vật lý & tuổi trẻ số 126 tháng 2 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 10 | Đặng Thị Thanh Hoa | 8 A | STK8-00029 | Tư liệu Ngữ văn 8 | Đỗ Ngọc Thống | 02/10/2026 | 1 |
| 11 | Đào Ngô Thảo Ngân | 7 A | STK7-00016 | Những bài làm văn mẫu 7: Những bài văn mẫu bậc THCS | Trần Thị Thìn | 02/10/2026 | 1 |
| 12 | Đào Yến Nhi | 9 B | DDPL-00144 | 10 vạn câu hỏi vì sao: Khoa học quanh ta 1 | Tôn Nguyên Vĩ | 26/09/2026 | 7 |
| 13 | Đinh Bảo Ngọc | 8 A | STK8-00028 | Để học tốt Ngữ văn 8 tập 1 | Tạ Đức Hiền | 02/10/2026 | 1 |
| 14 | Đinh Gia Bảo | 7 A | VLTT-00034 | Vật lý & tuổi trẻ số 141 tháng 5 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 15 | Đinh Gia Bảo | 7 A | TTT-00058 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 07+08 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 18/09/2026 | 15 |
| 16 | Đỗ Gia Linh | 6 A | DDPL-00062 | Miền nam luôn ở trong trái tim tôi | Vũ Kim Yến | 26/09/2026 | 7 |
| 17 | Đỗ Hoàng Hải Ngân | 6 B | DDPL-00131 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 18 | Đỗ Nguyễn Nhật Vy | 8 A | KHGD-00024 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 124 tháng 01 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 19 | Đỗ Thành Công | 7 A | STK7-00021 | Một số kiến thức kỹ năng và bài tập nâng cao Ngữ Văn 7 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 02/10/2026 | 1 |
| 20 | Đỗ Thành Công | 7 A | VHTT-00040 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ số 369 tháng 12 năm 2016 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 18/09/2026 | 15 |
| 21 | Đỗ Thành Đạt | 6 B | STKC-00107 | Nẻo khuất: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 26/09/2026 | 7 |
| 22 | Đoàn An Bình | 7 B | VLTT-00048 | Vật lý & tuổi trẻ số 148 tháng 12 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 18/09/2026 | 15 |
| 23 | Đoàn An Bình | 7 B | DDPL-00044 | Kể chuyện Bác Hồ Tập 2 | Trần Ngọc Linh | 25/09/2026 | 8 |
| 24 | Đoàn An Bình | 7 B | KHGD-00033 | Tạp chí khoa học giáo dục số 132 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 25 | Đoàn Anh Khoa | 7 B | STK7-00044 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kỹ năng Vật lý 7 tậ | Nguyễn Phương Hồng | 02/10/2026 | 1 |
| 26 | Đoàn Bảo Ngọc | 9 B | DDPL-00143 | Bài học của thầy | Ngô Thu Linh | 26/09/2026 | 7 |
| 27 | Đoàn Bảo Tú | 7 B | TTT-00130 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 03 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 28 | Đoàn Đức Sơn | 6 A | TBGD-00032 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 132 tháng 08 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 29 | Đoàn Dương Phong | 8 B | TTT-00042 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/09/2026 | 8 |
| 30 | Đoàn Gia Bảo | 6 B | STKC-00106 | Một mình chơi trốn tìm: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 26/09/2026 | 7 |
| 31 | Đoàn Gia Long | 6 B | TVTB-00019 | Tạp chí sách- thư viện và thiết bị giáo dục số 55 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 26/09/2026 | 7 |
| 32 | Đoàn Hải Nam | 7 B | TTT-00126 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 03 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 33 | Đoàn Hải Nam | 8 B | STKC-00158 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam Tập 1 | Nguyễn Thế Long | 02/10/2026 | 1 |
| 34 | Đoàn Hồng Nhung | 7 A | TTT-00041 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 135+136 tháng 05+06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 35 | Đoàn Hương Giang | 7 B | VLTT-00030 | Vật lý & tuổi trẻ số 139 tháng 3 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 36 | Đoàn Khánh Linh | 8 A | KHGD-00023 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 122 tháng 11 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 37 | Đoàn Mai Phương | 6 A | STK6-00070 | Học tốt Tiếng Anh lớp 6 | Lương Thị Kim Ngân | 26/09/2026 | 7 |
| 38 | Đoàn Minh Đức | 6 A | STK6-00022 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 19/09/2026 | 14 |
| 39 | Đoàn Minh Hoàng | 6 A | TVTB-00010 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 49 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 40 | Đoàn Minh Nhật | 9 A | TBGD-00038 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 138 | Vũ Kim Thủy | 26/09/2026 | 7 |
| 41 | Đoàn Minh Quân | 9 B | STK9-00114 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi & bài tập lịch sử 9 | Tạ Thị Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 42 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | KHGD-00008 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 107 tháng 8 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 43 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | STK7-00020 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 02/10/2026 | 1 |
| 44 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | DDPL-00024 | Truyện cổ tích chọn lọc dành cho tuổi thần tiên | Vân Anh | 25/09/2026 | 8 |
| 45 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | DDPL-00025 | Shin- cậu bé bút chì: Điệp vụ hoàng kim | Thanh Ngân | 25/09/2026 | 8 |
| 46 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | VHTT-00042 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ số 371 tháng 1 năm 2017 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 18/09/2026 | 15 |
| 47 | Đoàn Ngọc Anh | 7 A | TTT-00056 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 07+08 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 18/09/2026 | 15 |
| 48 | Đoàn Ngọc Diệp | 7 A | VLTT-00063 | Vật lý & tuổi trẻ số 156 tháng 08 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 49 | Đoàn Ngọc Hà Vy | 6 A | DDPL-00066 | 120 địa danh Hồ Chí Minh | Nguyễn Sông Lam | 26/09/2026 | 7 |
| 50 | Đoàn Ngọc Hân | 7 A | KHGD-00038 | Khoa học giáo dục số 135 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 1 |
| 51 | Đoàn Ngọc Long | 8 A | TTT-00112 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 144 tháng 02 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 52 | Đoàn Ngọc Long | 8 A | DDPL-00003 | Thánh Gióng: Cổ tích Việt Nam hay nhất | Ban biên tập | 25/09/2026 | 8 |
| 53 | Đoàn Ngọc Quyền | 7 A | KHGD-00013 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 112 tháng 1 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 54 | Đoàn Nguyễn Hải An | 9 A | STK9-00095 | Hướng dẫn học và làm bài Tiếng Anh 9 | Tô Châu | 26/09/2026 | 7 |
| 55 | Đoàn Nguyễn Thiên Ân | 8 B | STKC-00159 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam Tập 2 | Nguyễn Thế Long | 02/10/2026 | 1 |
| 56 | Đoàn Nguyễn Trà My | 8 B | KHGD-00041 | Tạp chí khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 02/10/2026 | 1 |
| 57 | Đoàn Nhật Doanh | 7 B | STK7-00001 | Toán cơ bản và nâng cao Đại số 7 | Vũ Hữu Bình | 02/10/2026 | 1 |
| 58 | Đoàn Nhật Doanh | 7 B | DDPL-00045 | Kể chuyện Bác Hồ Tập 4 | Trần Văn Chương | 25/09/2026 | 8 |
| 59 | Đoàn Nhật Doanh | 7 B | VHTT-00047 | Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 18/09/2026 | 15 |
| 60 | Đoàn Nhật Minh | 7 B | STK7-00039 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 02/10/2026 | 1 |
| 61 | Đoàn Phạm Quang Vinh | 6 A | STK6-00072 | Phương pháp giải Toán theo chủ đề phần số học | Phan Doãn Thoại | 26/09/2026 | 7 |
| 62 | Đoàn Phương Linh | 9 A | DDPL-00135 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 63 | Đoàn Phương Mai | 8 A | TTT-00125 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 145 tháng 03 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 64 | Đoàn Phương Uyên | 9 B | STKC-00140 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ Tập 3 | Hoàng Hưng | 26/09/2026 | 7 |
| 65 | Đoàn Quang Duy | 8 B | STK8-00007 | Luyện tập và tự kiểm tra, đánh giá theo chuẩn kiến thức, kỹ năng Toán 8 tập 1 | Tôn Thân | 02/10/2026 | 1 |
| 66 | Đoàn Quang Huy | 7 B | STK7-00047 | Giảng dạy bằng thiết bị thí nghiệm trong trường phổ thông như thế nao:Sinh học 7 | Nguyễn Văn Ngọc | 02/10/2026 | 1 |
| 67 | Đoàn Quang Vinh | 6 A | TBGD-00033 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 133 | Vũ Kim Thủy | 26/09/2026 | 7 |
| 68 | Đoàn Quốc Duy | 6 B | STK6-00074 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 6 | Trần Thị Vân Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 69 | Đoàn Sơn Tùng | 9 B | STK9-00116 | 1001 câu trắc nghiệm Lịch sử 9 | Trần Vĩnh Thanh | 26/09/2026 | 7 |
| 70 | Đoàn Tấn Phúc | 7 A | TTT-00090 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 141 tháng 11 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 71 | Đoàn Thanh Vân | 8 A | KHGD-00039 | Tạp chí khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 02/10/2026 | 1 |
| 72 | Đoàn Thảo Linh | 7 A | STK7-00017 | Các dạng bài Tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 02/10/2026 | 1 |
| 73 | Đoàn Thị Hà Anh | 8 B | STK8-00020 | Ôn tập Hình học 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 02/10/2026 | 1 |
| 74 | Đoàn Thị Hà Anh | 8 B | DDPL-00007 | Sự tích Hồ Gươm: Cổ tích Việt Nam hay nhất | Ban biên tập | 25/09/2026 | 8 |
| 75 | Đoàn Thị Mai Phương | 6 A | STKC-00105 | Hãy trở thành người thông minh sáng tạo | Lê Nguyên Long | 26/09/2026 | 7 |
| 76 | Đoàn Thị Ngọc Hà | 8 A | STK8-00011 | Kiến thức cơ bản và nâng cao Toán 8 tập 1 | Nguyễn Ngọc Đạm | 25/09/2026 | 8 |
| 77 | Đoàn Thị Ngọc Hà | 8 A | STKC-00143 | Những năm tháng ấy | Vũ Ngọc Phan | 02/10/2026 | 1 |
| 78 | Đoàn Thu Hiền | 9 A | STK9-00031 | Bồi dưỡng học sinh giỏi toán Đại số 9 | Trần Thị Vân Anh | 19/09/2026 | 14 |
| 79 | Đoàn Thu Huyền | 7 A | STK7-00018 | Các dạng bài Tập làm văn và cảm thụ thơ văn lớp 7 | Cao Bích Xuân | 02/10/2026 | 1 |
| 80 | Đoàn Tiến Sĩ | 8 A | KHGD-00022 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 121 tháng 10 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 81 | Đoàn Tiến Sĩ | 8 A | TTT-00003 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/09/2026 | 8 |
| 82 | Đoàn Trần Uyên Nhi | 6 B | STKC-00110 | Mạnh hơn 113: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 26/09/2026 | 7 |
| 83 | Đoàn Trần Vân Anh | 7 B | STK7-00014 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 02/10/2026 | 1 |
| 84 | Đoàn Trang Linh | 8 A | TTT-00144 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 147+148 tháng 05+06 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 85 | Đoàn Trung Hiếu | 6 A | TBGD-00029 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 129 tháng 05 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 86 | Đoàn Trung Kiên | 7 B | KHGD-00026 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 126 tháng 03 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 87 | Đoàn Văn Tuấn | 8 B | STK8-00010 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 8 | Tôn Thân | 02/10/2026 | 1 |
| 88 | Đoàn Việt Huy | 7 B | VLTT-00009 | Vật lý & tuổi trẻ số 129 tháng 5 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 89 | Đồng Phương Dung | 8 A | VLTT-00073 | Tạp chí Vật lý tuổi trẻ số 162 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 1 |
| 90 | Dương Anh Minh | 8 B | VLTT-00068 | Tạp chí Vật lý tuổi trẻ số 159 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 1 |
| 91 | Dương Anh Minh | 8 B | VLTT-00036 | Vật lý & tuổi trẻ số 142 tháng 6 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 25/09/2026 | 8 |
| 92 | Dương Hương Giang | 6 A | STK6-00059 | Bài tập bổ trợ- nâng cao Tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 26/09/2026 | 7 |
| 93 | Dương Ngọc Uyên | 7 A | TTT-00037 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 94 | Dương Việt My | 6 A | STK6-00063 | Luyện Nghe - Nói - Đọc - Viết Tiếng Anh lớp 6 | Đại Lợi | 26/09/2026 | 7 |
| 95 | Hoàng Sĩ Huy | 7 B | TTT-00180 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 152 tháng 10 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 96 | Lã Gia Bảo | 7 B | VLTT-00028 | Vật lý & tuổi trẻ số 138 tháng 2 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 97 | Lã Ngọc Bảo Trân | 9 B | TBGD-00009 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 109 tháng 09 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 98 | Lã Quỳnh Trang | 7 A | VLTT-00057 | Vật lý & tuổi trẻ số 153 tháng 05 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 99 | Lê Bảo An | 8 A | VLTT-00071 | Tạp chí Vật lý tuổi trẻ số 161 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 1 |
| 100 | Lê Bảo Ngọc | 7 B | STK7-00002 | Nâng cao và phát triển Toán 7: Tập 1 | Vũ Hữu Bình | 02/10/2026 | 1 |
| 101 | Lê Bảo Ngọc | 9 A | STKC-00124 | Tú Xương con người và tác phẩm | Ngô Văn Phú | 26/09/2026 | 7 |
| 102 | Lê Ngọc Bảo Anh | 6 B | STK6-00073 | Phương pháp giải Toán theo chủ đề phần số học | Phan Doãn Thoại | 26/09/2026 | 7 |
| 103 | Lê Tâm Ngọc | 6 A | TBGD-00031 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 131 tháng 07 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 104 | Lê Thành Đạt | 9 B | STK9-00101 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Chi | 26/09/2026 | 7 |
| 105 | Lương Gia Minh | 8 B | STK8-00014 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 8 | Vũ Dương Thụy | 25/09/2026 | 8 |
| 106 | Lương Gia Minh | 8 B | KHGD-00044 | Tạp chí khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 02/10/2026 | 1 |
| 107 | Lương Hoàng Khánh Linh | 7 A | VLTT-00062 | Vật lý & tuổi trẻ số 155 tháng 07 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 108 | Lương Ngọc Diệp | 7 A | TTT-00070 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 139 tháng 09 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 109 | Lương Ngọc Minh Quân | 6 B | DDPL-00132 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 110 | Lương Nguyễn Khánh Ngọc | 9 A | TVTB-00011 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 50 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 111 | Lương Thành Vinh | 6 A | DDPL-00065 | Bác Hồ chúc mừng năm mới | Đỗ Hoàng Linh | 26/09/2026 | 7 |
| 112 | Lương Thị Thanh Hương | 9 A | STK9-00097 | Tuyển chọn các bài ôn tập và kiểm tra Tiếng Anh nghe - hiểu 9 | Trần Đình Nguyễn Nữ | 26/09/2026 | 7 |
| 113 | Lương Trí Dũng | 8 A | STK8-00026 | Ôn tập Ngữ văn 8 | Nguyễn Văn Long | 02/10/2026 | 1 |
| 114 | Ngô Thành Trung | 9 B | DDPL-00156 | Những tấm gương đạo đức | Dương Phong | 26/09/2026 | 7 |
| 115 | Ngô Văn Vĩ | 9 B | TBGD-00010 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 110 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 116 | Nguyễn Anh Tuấn | 8 A | KHGD-00021 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 120 tháng 9 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 117 | Nguyễn Anh Tuấn | 8 A | TTT-00011 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 132 tháng 2 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/09/2026 | 8 |
| 118 | Nguyễn Bảo Khang | 8 A | STKC-00144 | Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | Vũ Ngọc Phan | 02/10/2026 | 1 |
| 119 | Nguyễn Bảo Ngọc | 6 B | STK6-00076 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 6 | Trần Thị Vân Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 120 | Nguyễn Bảo Sơn | 8 B | VLTT-00065 | Tạp chí Vật lý tuổi trẻ số 157 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 1 |
| 121 | Nguyễn Bùi Gia Hân | 8 A | VLTT-00003 | Vật lý & tuổi trẻ số 126 tháng 2 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 122 | Nguyễn Đào Minh Sơn | 8 A | STK8-00027 | Học tốt Ngữ văn 8 | Trần Văn Sáu | 02/10/2026 | 1 |
| 123 | Nguyễn Đào Minh Sơn | 8 A | VLTT-00041 | Vật lý & tuổi trẻ số 145 tháng 9 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 25/09/2026 | 8 |
| 124 | Nguyễn Đoàn Nhật Minh | 9 A | STK9-00098 | Đề ôn tập và kiểm tra trắc nghiệm Anh 9 | Ngọc Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 125 | Nguyễn Đức Đoàn | 9 A | STK9-00029 | Toán bồi dưỡng học sinh lớp 9: Hình hoc | Vũ Hữu Bình | 19/09/2026 | 14 |
| 126 | Nguyễn Đức Vũ | 7 B | VLTT-00005 | Vật lý & tuổi trẻ số 127 tháng 3 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 127 | Nguyễn Duy Thái | 7 A | STK7-00023 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản Ngữ văn 7 | Trần Đình Chung | 02/10/2026 | 1 |
| 128 | Nguyễn Gia Bảo | 7 B | TTT-00021 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 133 tháng 3 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 129 | Nguyễn Gia Bảo | 8 B | TTT-00305 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 168+169 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 130 | Nguyễn Gia Bảo | 9 A | TBGD-00023 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 123 tháng 11 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 131 | Nguyễn Gia Bảo | 6 B | TBGD-00034 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 134 | Vũ Kim Thủy | 26/09/2026 | 7 |
| 132 | Nguyễn Hà My | 6 B | STK6-00075 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Toán 6 | Trần Thị Vân Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 133 | Nguyễn Hà My | 6 A | STKC-00104 | Hãy trở thành người thông minh sáng tạo | Lê Nguyên Long | 26/09/2026 | 7 |
| 134 | Nguyễn Hà Phương | 9 A | TBGD-00005 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 105 tháng 05 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 135 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | STKC-00091 | Thơ nhà giáo Hải Dương | Nguyễn Văn Thụy | 25/09/2026 | 8 |
| 136 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | TBGD-00022 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 122 tháng 10 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/09/2026 | 8 |
| 137 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | VHTT-00048 | Văn học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 18/09/2026 | 15 |
| 138 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | TTT-00189 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 153 tháng 11 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 18/09/2026 | 15 |
| 139 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | KHGD-00032 | Tạp chí khoa học giáo dục số 131 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 140 | Nguyễn Hải Đăng | 7 B | KHGD-00031 | Tạp chí dạy và học ngày nay số 123 tháng 12 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 141 | Nguyễn Hải Du | 9 A | STK9-00025 | Toán phát triển 9 tập 1 | Nguyễn Đức Tấn | 19/09/2026 | 14 |
| 142 | Nguyễn Hải Du | 9 A | STKC-00121 | Với hương đồng cỏ nội | Nguyễn Văn Đức | 26/09/2026 | 7 |
| 143 | Nguyễn Hải Long | 6 A | TVTB-00015 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 52 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 144 | Nguyễn Hải Yến | 9 B | STK9-00117 | Kiến thức cơ bản Lịch sử 9 | Tạ Thị Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 145 | Nguyễn Hoài An | 7 A | TTT-00077 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 140 tháng 10 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 146 | Nguyễn Hoài An | 7 A | VHTT-00041 | Tạp chí Văn học và tuổi trẻ số 371 tháng 1 năm 2017 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 18/09/2026 | 15 |
| 147 | Nguyễn Hoàng Long | 9 A | TVTB-00023 | Tạp chí sách- thư viện và thiết bị giáo dục số 57 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 26/09/2026 | 7 |
| 148 | Nguyễn Hoàng Thùy Linh | 9 B | STKC-00139 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ Tập 2 | Hoàng Hưng | 26/09/2026 | 7 |
| 149 | Nguyễn Hồng Ngọc | 6 B | STKC-00109 | Giáo giới trường tôi liệt truyện: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 26/09/2026 | 7 |
| 150 | Nguyễn Hồng Nhung | 6 B | TBGD-00016 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 116 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 151 | Nguyễn Hương Giang | 9 A | STK9-00030 | Chuyên đề bồi dưỡng Hình học 9 | Nguyễn Hạnh Uyên Minh | 19/09/2026 | 14 |
| 152 | Nguyễn Hương Thảo | 7 A | STK7-00015 | Toán nâng cao và các chuyên đề Hình học 7 | Vũ Dương Thụy | 02/10/2026 | 1 |
| 153 | Nguyễn Huy Anh Tú | 7 B | KHGD-00025 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 125 tháng 02 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 154 | Nguyễn Huy Hùng | 6 A | STK6-00062 | Bài tập Tiếng Anh 6 Tập 1+Tập 2 | Nguyễn Bảo Trang | 26/09/2026 | 7 |
| 155 | Nguyễn Khánh Linh | 8 B | KHGD-00043 | Tạp chí khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 02/10/2026 | 1 |
| 156 | Nguyễn Khánh Linh | 7 A | TTT-00057 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 137+138 tháng 07+08 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 157 | Nguyễn Khánh Ngọc | 9 A | DDPL-00136 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 158 | Nguyễn Khánh Vân | 9 A | TVTB-00012 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 50 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 159 | Nguyễn Kim Ngân | 9 A | STKC-00123 | Ngọn nến | Nguyễn Lam Điền | 26/09/2026 | 7 |
| 160 | Nguyễn Kim Ngọc | 9 A | STK9-00099 | Vui học từ vựng Tiếng Anh 9 | Đặng Kim Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 161 | Nguyễn Mai Hương | 6 B | DDPL-00070 | Bác Hồ viết di chúc | Vũ Kỳ | 26/09/2026 | 7 |
| 162 | Nguyễn Mạnh Chiến | 6 B | DDPL-00068 | Bác Hồ cây đại thọ | Đoàn Minh Tuấn | 26/09/2026 | 7 |
| 163 | Nguyễn Mạnh Dũng | 6 B | TVTB-00017 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 55 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 164 | Nguyễn Mạnh Hải | 6 A | TBGD-00028 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 128 tháng 04 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 165 | Nguyễn Mạnh Thái | 8 B | STKC-00157 | Những mẩu chuyện bang giao trong lịch sử Việt Nam Tập 1 | Nguyễn Thế Long | 02/10/2026 | 1 |
| 166 | Nguyễn Minh Ngọc | 9 A | STKC-00125 | Mảnh trăng non | Nguyễn Kim Huy | 26/09/2026 | 7 |
| 167 | Nguyễn Minh Nhật | 9 A | STK9-00100 | Bài tập bổ sungTiêng Anh 9 | Võ Thị Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 168 | Nguyễn Minh Phong | 9 A | STKC-00126 | Tuyển tác phẩm văn học: Thơ | Nguyễn Đình Thi | 26/09/2026 | 7 |
| 169 | Nguyễn Minh Phương | 7 A | KHGD-00036 | Tạp chí khoa học giáo dục số 136 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 170 | Nguyễn Minh Quân | 9 A | DDPL-00137 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 171 | Nguyễn Minh Vũ | 9 B | DDPL-00157 | Lòng dũng cảm | Dương Phong | 26/09/2026 | 7 |
| 172 | Nguyễn Ngọc Ánh | 7 A | VLTT-00064 | Vật lý & tuổi trẻ số 156 tháng 08 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 173 | Nguyễn Ngọc Bảo Nam | 6 B | STKC-00108 | Nẻo khuất: Truyện chọn lọc viết về nhà giáo Việt Nam | Hà Đình Cẩn | 26/09/2026 | 7 |
| 174 | Nguyễn Ngọc Diệp | 6 A | THTT-00057 | Toán học và tuổi trẻ số 467 tháng 05 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/09/2026 | 14 |
| 175 | Nguyễn Nhật Anh | 7 A | VLTT-00022 | Vật lý & tuổi trẻ số 135 tháng 11 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 18/09/2026 | 15 |
| 176 | Nguyễn Nhật Anh | 7 A | VLTT-00032 | Vật lý & tuổi trẻ số 140 tháng 4 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 177 | Nguyễn Nhật Minh | 8 B | STK8-00023 | Một số kiến thức kỹ năng và bài tập nâng cao Ngữ văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 02/10/2026 | 1 |
| 178 | Nguyễn Nhật Minh | 7 B | VLTT-00008 | Vật lý & tuổi trẻ số 128 tháng 4 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 179 | Nguyễn Nhật Minh | 8 B | TTT-00032 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 25/09/2026 | 8 |
| 180 | Nguyễn Nhật Nam | 6 B | TBGD-00036 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 136 | Vũ Kim Thủy | 26/09/2026 | 7 |
| 181 | Nguyễn Nhật Phong | 9 B | TVTB-00001 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 45 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 182 | Nguyễn Như Ngọc | 7 A | VLTT-00060 | Vật lý & tuổi trẻ số 154 tháng 06 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 183 | Nguyễn Như Quỳnh | 9 A | DDPL-00138 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 184 | Nguyễn Phi Hùng | 9 B | TBGD-00007 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 107 tháng 07 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 185 | Nguyễn Phúc Lâm | 6 A | TBGD-00030 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 130 tháng 06 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 186 | Nguyễn Phúc Tiến Dũng | 7 B | TVTB-00008 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 48 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 25/09/2026 | 8 |
| 187 | Nguyễn Phúc Tiến Dũng | 7 B | TTT-00033 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 134 tháng 4 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 18/09/2026 | 15 |
| 188 | Nguyễn Phúc Tiến Dũng | 7 B | VLTT-00024 | Vật lý & tuổi trẻ số 136 tháng 12 năm 2014 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 189 | Nguyễn Phương Anh | 8 A | KHGD-00040 | Tạp chí khoa học giáo dục | Lê Anh Vinh | 02/10/2026 | 1 |
| 190 | Nguyễn Phương Anh | 9 A | TBGD-00019 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 119 tháng 07 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 191 | Nguyễn Quang Hiếu | 6 A | DDPL-00052 | Thời niên thiếu của Bác Hồ | Nguyễn Thùy Trang | 26/09/2026 | 7 |
| 192 | Nguyễn Quốc An | 8 A | STKC-00001 | Hoạt động hình học ở trường trung học cơ sở | Phạm Gia Đức | 25/09/2026 | 8 |
| 193 | Nguyễn Quốc An | 8 A | VLTT-00075 | Tạp chí Vật lý tuổi trẻ số 163 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 1 |
| 194 | Nguyễn Quỳnh Chi | 9 B | STK9-00102 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng Anh 9 | Nguyễn Thị Chi | 26/09/2026 | 7 |
| 195 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | STK6-00019 | Toán bồi dưỡng học sinh Toán 6 | Vũ Hữu Bình | 19/09/2026 | 14 |
| 196 | Nguyễn Thái Sơn | 6 B | TVTB-00021 | Tạp chí sách- thư viện và thiết bị giáo dục số 56 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 26/09/2026 | 7 |
| 197 | Nguyễn Thành Đạt | 6 B | TBGD-00035 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 135 | Vũ Kim Thủy | 26/09/2026 | 7 |
| 198 | Nguyễn Thành Lộc | 9 B | TBGD-00008 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 108 tháng 08 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 199 | Nguyễn Thành Văn | 6 B | TBGD-00018 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 118 tháng 06 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 200 | Nguyễn Thảo Anh | 7 B | STK7-00003 | Nâng cao và phát triển Toán 7: Tập 1 | Vũ Hữu Bình | 02/10/2026 | 1 |
| 201 | Nguyễn Thị Anh Thư | 9 B | STK9-00115 | Tư liệu lịch sử 9 | Nguyễn Quốc Hùng | 26/09/2026 | 7 |
| 202 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 6 A | STK6-00071 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Toán 6 Tập 1 | Tôn Thân | 26/09/2026 | 7 |
| 203 | Nguyễn Thị Dung | 9 B | DDPL-00140 | Hãy giữ những ước mơ | Anh Minh | 26/09/2026 | 7 |
| 204 | Nguyễn Thị Hải Yến | 8 A | STKC-00145 | Nhà văn hiện đại | Vũ Ngọc Phan | 02/10/2026 | 1 |
| 205 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 9 A | TBGD-00025 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 125 tháng 01 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 206 | Nguyễn Thị Kim Dung | 7 B | VLTT-00056 | Vật lý & tuổi trẻ số 152 tháng 04 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 207 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 9 B | TVTB-00013 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 51 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 208 | Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | 9 B | THTT-00014 | Toán học và tuổi trẻ số 445 tháng 7 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/09/2026 | 14 |
| 209 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 9 A | STK9-00027 | Ôn tập Đại số 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 19/09/2026 | 14 |
| 210 | Nguyễn Thị Xuân Mai | 7 B | KHGD-00034 | Tạp chí khoa học giáo dục số 133 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 211 | Nguyễn Thu Trang | 6 B | STK6-00092 | Toán nâng cao và các chuyên đề Toán 6 | Vũ Dương Thụy | 26/09/2026 | 7 |
| 212 | Nguyễn Thục Vân | 9 B | STKC-00141 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ Tập 4 | Hoàng Hưng | 26/09/2026 | 7 |
| 213 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 B | TTT-00310 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 170 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 214 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 A | TTT-00110 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 143 tháng 01 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 215 | Nguyễn Tiến Đạt | 7 B | TTT-00001 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 131 tháng 1 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 216 | Nguyễn Tiến Đạt | 7 B | VLTT-00050 | Vật lý & tuổi trẻ số 149 tháng 01 năm 2016 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 18/09/2026 | 15 |
| 217 | Nguyễn Tiến Đạt | 7 B | STK7-00027 | Bài tập tình huống giáo dục công dân 7 | Vũ Xuân Vinh | 25/09/2026 | 8 |
| 218 | Nguyễn Tiến Đạt | 8 B | STKC-00017 | Bồi dưỡng hóa học trung học cơ sở | Vũ Anh Tuấn | 25/09/2026 | 8 |
| 219 | Nguyễn Tiến Mạnh | 9 B | DDPL-00142 | Những bài học cuộc đời | Ngô Thu Linh | 26/09/2026 | 7 |
| 220 | Nguyễn Trung Dũng | 9 B | TBGD-00006 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 106 tháng 06 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 221 | Nguyễn Trường Quyền | 8 B | VLTT-00070 | Tạp chí Vật lý tuổi trẻ số 160 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 1 |
| 222 | Nguyễn Trường Quyền | 8 B | VLTT-00037 | Vật lý & tuổi trẻ số 143 tháng 7 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 25/09/2026 | 8 |
| 223 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 A | STKC-00142 | Những người lao động sáng tạo của thế kỷ Tập 5 | Hoàng Hưng | 02/10/2026 | 1 |
| 224 | Nguyễn Tuấn Kha | 9 B | DDPL-00141 | Trái tim nhân hậu | Ngô Thu Linh | 26/09/2026 | 7 |
| 225 | Nguyễn Tùng Lâm | 6 B | TVTB-00018 | Tạp chí sách- thư viện và thiết bị giáo dục số 55 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 26/09/2026 | 7 |
| 226 | Nguyễn Uyên Nhi | 6 A | STK6-00069 | Học tốt Tiếng Anh lớp 6 | Lương Thị Kim Ngân | 26/09/2026 | 7 |
| 227 | Nguyễn Việt Hòa | 9 B | THTT-00013 | Toán học và tuổi trẻ số 445 tháng 7 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/09/2026 | 14 |
| 228 | Nguyễn Vũ Duy | 9 B | STKC-00127 | Tuyển tác phẩm văn học: Truyện | Nguyễn Đình Thi | 26/09/2026 | 7 |
| 229 | Phạm Đức Thái | 7 A | KHGD-00014 | Tạp chí Khoa học giáo dục số 113 tháng 2 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 230 | Phạm Minh Anh | 6 A | THTT-00058 | Toán học và tuổi trẻ số 467 tháng 05 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/09/2026 | 14 |
| 231 | Phạm Mỹ Bình | 9 A | STK9-00096 | Ôn tập và kiểm tra ngữ pháp Tiếng Anh 9 | Tô Châu | 26/09/2026 | 7 |
| 232 | Phạm Quang Bảo | 6 B | DDPL-00067 | 120 bức điện của chủ tịch Hồ Chí Minh | Nguyễn Sông Lam | 26/09/2026 | 7 |
| 233 | Phạm Quỳnh Anh | 7 A | VLTT-00031 | Vật lý & tuổi trẻ số 140 tháng 4 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 18/09/2026 | 15 |
| 234 | Phạm Quỳnh Anh | 7 A | TVTB-00004 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 46 năm 2014 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 25/09/2026 | 8 |
| 235 | Phạm Quỳnh Anh | 7 A | STK7-00019 | Bài tập trắc nghiệm Ngữ văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 02/10/2026 | 1 |
| 236 | Phạm Thanh Tùng | 7 A | VLTT-00040 | Vật lý & tuổi trẻ số 144 tháng 8 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 237 | Phạm Thảo Ly | 7 B | TTT-00188 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 153 tháng 11 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 238 | Phạm Trường Sơn | 6 A | DDPL-00063 | Hồ Chí Minh về giáo dục đạo đức cách mạng cho đoàn viên thanh niên | Văn Tùng | 26/09/2026 | 7 |
| 239 | Phùng Ngọc Ánh | 9 B | STKC-00128 | Tuyển tác phẩm văn học: Kịch | Nguyễn Đình Thi | 26/09/2026 | 7 |
| 240 | Tăng Đức Lâm | 9 A | STKC-00122 | Gửi lại dòng sông | Hữu Lộc | 26/09/2026 | 7 |
| 241 | Tăng Gia Linh | 7 A | KHGD-00037 | Tạp chí khoa học giáo dục số 137 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 242 | Tăng Khánh Huy | 6 B | DDPL-00069 | Di tích của chủ tịch Hồ Chí Minh ở Kim Liên | Trần Minh Siêu | 26/09/2026 | 7 |
| 243 | Tăng Lã Phương Uyên | 6 B | DDPL-00133 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 244 | Tăng Minh Đức | 6 A | THTT-00055 | Toán học và tuổi trẻ số 466 tháng 04 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/09/2026 | 14 |
| 245 | Tăng Phát Đạt | 9 A | STK9-00028 | Ôn tập Hình học 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 19/09/2026 | 14 |
| 246 | Tăng Phương Dung | 9 A | STK9-00026 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 9 | Vũ Dương Thụy | 19/09/2026 | 14 |
| 247 | Tăng Phương Dung | 9 A | TBGD-00024 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 124 tháng 12 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 248 | Tăng Thị Thùy Linh | 6 B | DDPL-00071 | Đến với tư tưởng Hồ Chí Minh | Trần Bạch Đằng | 26/09/2026 | 7 |
| 249 | Tăng Thị Thùy Trang | 6 A | TVTB-00016 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 53 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 250 | Tăng Thùy Trang | 8 B | VLTT-00067 | Tạp chí Vật lý tuổi trẻ số 159 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 02/10/2026 | 1 |
| 251 | Tăng Văn Khánh | 9 B | TVTB-00014 | Sách - Thư viện & thiết bị giáo dục số 51 năm 2015 | GIÁO DỤC VIỆT NAM | 26/09/2026 | 7 |
| 252 | Tăng Văn Tú | 6 B | STKC-00119 | Cuộc thảo luận (1959 - 1960) về tập thơ "Từ ấy" | Nguyễn Văn Long | 26/09/2026 | 7 |
| 253 | Tăng Vũ Đình Phú | 8 B | STKC-00016 | 500 bài tập hóa học trung học cơ sở | Lê Đình Nguyên | 25/09/2026 | 8 |
| 254 | Tăng Vũ Đình Phú | 8 B | STKC-00146 | Nhà văn hiện đại | Vũ Ngọc Phan | 02/10/2026 | 1 |
| 255 | Tô Đức Phúc | 7 A | VLTT-00038 | Vật lý & tuổi trẻ số 143 tháng 7 năm 2015 | HỘI VẬT LÝ VIỆT NAM | 02/10/2026 | 1 |
| 256 | Tô Gia Bảo | 9 A | DDPL-00134 | Giáo dục trật tự, an toàn giao thông | Đặng Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 257 | Tô Hoài An | 7 B | KHGD-00035 | Tạp chí khoa học giáo dục số 134 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 258 | Tô Hoàng Bảo Ngọc | 9 A | TBGD-00037 | Tạp chí thiết bị giáo dục số 137 | Vũ Kim Thủy | 26/09/2026 | 7 |
| 259 | Tô Minh Quân | 7 A | STK7-00022 | Tư liệu ngữ văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 02/10/2026 | 1 |
| 260 | Tô Minh Tuấn | 7 A | TTT-00095 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 142 tháng 12 năm 2014 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 261 | Tô Phạm Ánh Duyên | 6 A | THTT-00056 | Toán học và tuổi trẻ số 466 tháng 04 năm 2016 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 19/09/2026 | 14 |
| 262 | Tô Tiến Đạt | 6 A | STK6-00021 | Nâng cao và phát triển Toán 6 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 19/09/2026 | 14 |
| 263 | Trạc Quỳnh Hương | 8 B | TTT-00289 | Tạp chí toán tuổi thơ 2 số 167 | Vũ Kim Thủy | 02/10/2026 | 1 |
| 264 | Trần Anh Đức | 6 A | STK6-00032 | 150 bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 | Mai Vi Phương | 19/09/2026 | 14 |
| 265 | Trần Đức Trung | 9 B | DDPL-00145 | 10 vạn câu hỏi vì sao: Khoa học quanh ta 2 | Tôn Nguyên Vĩ | 26/09/2026 | 7 |
| 266 | Trần Trọng Đức | 8 B | TTT-00132 | Toán tuổi thơ 2 THCS số 146 tháng 04 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 02/10/2026 | 1 |
| 267 | Trần Trọng Đức | 8 B | STKC-00014 | 500 bài tập Vật lý trung học cơ sở | Phan Hoàng Văn | 25/09/2026 | 8 |
| 268 | Trần Tuấn Tú | 6 B | TBGD-00017 | Tạp chí Thiết bị giáo dục số 117 tháng 05 năm 2015 | BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | 26/09/2026 | 7 |
| 269 | Vũ Công Minh Anh | 9 A | STKC-00120 | Cõng mình qua những cơn mưa | Nguyễn Thị Việt Nga | 26/09/2026 | 7 |
| 270 | Vũ Gia Bảo | 9 A | TVTB-00022 | Tạp chí sách- thư viện và thiết bị giáo dục số 57 | Bộ Giáo dục và đào tạo | 26/09/2026 | 7 |
| 271 | Vũ Huy Trưởng | 7 B | STK7-00038 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 02/10/2026 | 1 |
| 272 | Vũ Khánh Linh | 8 B | STKC-00147 | Thế giới con người những điều kỳ lạ: Đời sống xã hội | Trần Dũng | 02/10/2026 | 1 |
| 273 | Vũ Khánh Linh | 8 B | STKC-00018 | Bồi dưỡng hóa học trung học cơ sở | Vũ Anh Tuấn | 25/09/2026 | 8 |
| 274 | Vũ Minh Dũng | 6 A | STK6-00020 | Ôn tập Toán 6 | Nguyễn Ngọc Đạm | 19/09/2026 | 14 |
| 275 | Vũ Ngọc Lan | 9 B | STK9-00113 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi & bài tập lịch sử 9 | Tạ Thị Thúy Anh | 26/09/2026 | 7 |
| 276 | Vũ Nguyễn Như Quỳnh | 9 A | DDPL-00139 | Bí ẩn những hiện tượng kỳ lạ trên thế giới | Song Linh | 26/09/2026 | 7 |
| 277 | Vũ Thị Hải Khánh | 6 A | STKC-00103 | Hãy trở thành người thông minh sáng tạo | Lê Nguyên Long | 26/09/2026 | 7 |
| 278 | Vũ Thị Mỹ Duyên | 8 B | STK8-00022 | Hướng dẫn tự học ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Xuân Lạc | 02/10/2026 | 1 |
| 279 | Vũ Trang Ly | 8 A | STK8-00025 | Hệ thống câu hỏi đọc hiểu văn bản Ngữ văn 8 | Trần Đình Chung | 02/10/2026 | 1 |